imitativo
/i.mi.taˈti.vu/
có tính bắt chước
Intermediário (B1)
Significado "imitativo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que imita ou reproduz; que não é original.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tính chất bắt chước; không độc đáo, sáng tạo.
Exemplos (Ví dụ)
"Aquele artista tem um estilo muito imitativo, não apresenta nada de novo."
"Nghệ sĩ đó có một phong cách rất bắt chước, không đưa ra điều gì mới."
"Este tipo de comportamento é imitativo e não reflete a sua verdadeira personalidade."
"Loại hành vi này mang tính bắt chước và không phản ánh tính cách thật của bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả giống cái (imitativa).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | imitativos |
Os sons imitativos são comuns em anúncios publicitários.
(Những âm thanh mô phỏng thường thấy trong quảng cáo.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | imitativozinho |
Um som imitativozinho pode ser engraçado.
(Một âm thanh mô phỏng nhỏ có thể rất buồn cười.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
