imortal
/i.muɾˈtal/
bất diệt
Independente (B2)
Significado "imortal" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não morre; que tem vida eterna.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không bị hủy hoại; tồn tại vĩnh viễn.
Exemplos (Ví dụ)
"A alma é imortal."
"Linh hồn là bất diệt."
"A fama do artista tornou-se imortal."
"Danh tiếng của nghệ sĩ đã trở nên bất diệt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | imortal |
A alma dela é imortal.
(Linh hồn cô ấy là bất tử.) |
| Masculine Plural | imortais |
Os deuses gregos eram imortais.
(Các vị thần Hy Lạp là bất tử.) |
| Feminine Plural | imortais |
As lendas são histórias imortais.
(Những truyền thuyết là những câu chuyện bất tử.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | imortalíssimo |
O amor dela por ele era imortalíssimo.
(Tình yêu của cô ấy dành cho anh ấy là vô cùng bất tử.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
