(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mortalidade
B1
noun Feminino B1 Nhân khẩu học, Y học, Triết học

mortalidade

/muɾ.tɐ.liˈda.d(ɨ)/
tính chất phải chết
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mortalidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou condição de mortal; estado do que é mortal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái phải chịu cái chết; tình trạng phải chết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A mortalidade infantil tem diminuído em Portugal."

    "Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đã giảm ở Bồ Đào Nha."

  • "Todos nós estamos sujeitos à mortalidade."

    "Tất cả chúng ta đều phải chịu sự chết chóc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mortalidades
As taxas de mortalidade infantil têm diminuído.
(Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đã giảm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mortalidadezinha
A mortalidadezinha ainda causa preocupação.
(Tỷ lệ tử vong nhỏ vẫn còn gây lo ngại.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A mortalidade infantil tem vindo a diminuir em Portugal graças aos avanços na medicina."
    Tỷ lệ tử vong trẻ em đang giảm ở Bồ Đào Nha nhờ những tiến bộ trong y học.
    Mạo từ xác định 'A' được dùng vì 'mortalidade infantil' được hiểu là tỷ lệ tử vong trẻ em nói chung. Cấu trúc 'tem vindo a diminuir' diễn tả một hành động diễn ra liên tục trong quá khứ đến hiện tại.
  • "Uma alta mortalidade entre os idosos é uma preocupação crescente devido ao envelhecimento da população."
    Tỷ lệ tử vong cao ở người cao tuổi là một mối lo ngại ngày càng tăng do sự lão hóa dân số.
    Mạo từ không xác định 'Uma' được dùng vì đề cập đến một tỷ lệ tử vong cao nói chung, không cụ thể. 'É uma preocupação' nghĩa là 'là một mối lo ngại'.
  • "As mortalidades causadas por acidentes rodoviários estão a ser combatidas com campanhas de sensibilização."
    Tỷ lệ tử vong do tai nạn giao thông đang được chống lại bằng các chiến dịch nâng cao nhận thức.
    Mạo từ xác định 'As' (số nhiều) được dùng vì đề cập đến các tỷ lệ tử vong cụ thể do tai nạn giao thông. Cấu trúc 'estão a ser combatidas' (passiva) diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)