(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imóvel
B1
Adjetivo B1 Đời sống hàng ngày

imóvel

[iˈmɔ.vɛɫ]
bất động
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "imóvel" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não se move; parado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cử động; đứng yên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A estátua permaneceu imóvel durante toda a cerimónia."

    "Bức tượng đứng yên trong suốt buổi lễ."

  • "O carro ficou imóvel depois do acidente."

    "Chiếc xe bất động sau tai nạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular imóvel
A casa é imóvel.
(Ngôi nhà bất động.)
Masculine Plural imóveis
Os carros estão imóveis.
(Những chiếc xe hơi đang bất động.)
Feminine Plural imóveis
As estátuas estão imóveis.
(Những bức tượng đang bất động.)
Superlative (Tuyệt đối) imobilíssimo
O paciente ficou imobilíssimo durante a cirurgia.
(Bệnh nhân đã hoàn toàn bất động trong suốt ca phẫu thuật.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)