(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estático
B1
Adjectivo Masculino B1 Khoa học, Kỹ thuật, Vật lý, Máy tính

estático

/ʃˈta.ti.ku/
tĩnh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estático" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não se move; fixo, parado. Que não sofre alterações ou mudanças.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu chuyển động, hành động hoặc thay đổi, đặc biệt là theo cách không thú vị; tĩnh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A situação económica permanece estática."

    "Tình hình kinh tế vẫn tĩnh lặng."

  • "O preço do petróleo manteve-se estático durante a semana passada."

    "Giá dầu giữ nguyên trong tuần vừa qua."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Chú ý sự khác biệt so với tiếng Brazil.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular estática
A imagem era estática e sem vida.
(Bức ảnh tĩnh lặng và vô hồn.)
Masculine Plural estáticos
Os preços permanecem estáticos há meses.
(Giá cả vẫn không đổi trong nhiều tháng.)
Feminine Plural estáticas
As cargas estáticas podem causar problemas.
(Các điện tích tĩnh có thể gây ra vấn đề.)
Superlative (Tuyệt đối) estaticíssimo
O programa era estaticíssimo e aborrecido.
(Chương trình rất tĩnh và nhàm chán.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "A paisagem está estática hoje devido à falta de vento."
    Phong cảnh hôm nay tĩnh lặng/bất động vì không có gió.
    Động từ 'estar' (ở thì Hiện tại đơn, ngôi 3 số ít 'está') được dùng để diễn tả trạng thái tạm thời của sự vật, kết hợp với tính từ 'estática' (giống cái, số ít, phù hợp với 'a paisagem').
  • "A mente de algumas pessoas é muito estática, não aceitam novas ideias."
    Tư duy của một số người rất trì trệ/bất biến, họ không chấp nhận những ý tưởng mới.
    Động từ 'ser' (ở thì Hiện tại đơn, ngôi 3 số ít 'é') được dùng để diễn tả một đặc điểm cố hữu hoặc bản chất của sự vật. 'Estática' (giống cái, số ít) bổ nghĩa cho 'a mente'.
  • "Tu ficas sempre estático quando te pedem para decidir?"
    Bạn luôn bất động/không thay đổi khi người ta yêu cầu bạn quyết định sao?
    Động từ 'ficar' (ở thì Hiện tại đơn, ngôi 2 số ít 'ficas') được dùng với chủ ngữ 'Tu' để diễn tả sự duy trì một trạng thái. 'Estático' (giống đực, số ít) bổ nghĩa cho 'Tu'. Đại từ 'te' đặt trước động từ 'pedem' (proclise) vì có 'quando' đứng trước mệnh đề.
(Vị trí vocab_tab4_inline)