(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parado
A2
Advérbio (Masculino) A2 Vật lý, Tổng quát

parado

[pɐˈɾaðu]
đứng yên
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "parado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Em estado de inatividade, quieto ou a dormir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở trạng thái không hoạt động, tĩnh lặng hoặc ngủ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O carro está parado no semáforo."

    "Chiếc xe đang đứng yên ở đèn giao thông."

  • "A água do lago está parada."

    "Nước trong hồ đang tĩnh lặng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

imóvel(bất động) estacionário(tĩnh)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Thường được sử dụng để mô tả trạng thái không chuyển động hoặc không hoạt động.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais parado que
Este rio está mais parado que o outro.
(Con sông này tĩnh hơn con sông kia.)
Superlativo muito parado / paradíssimo
A água estava muito parada / paradíssima.
(Nước rất tĩnh / tĩnh lặng.)
Usage Context Geralmente após o verbo ou no início da frase.
Ele ficou parado a observar a paisagem.
(Anh ấy đứng yên ngắm cảnh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras pequeno, estavas sempre parado a olhar para as nuvens, sonhando com aventuras."
    Khi còn nhỏ, con luôn đứng yên ngắm mây, mơ mộng về những cuộc phiêu lưu.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' của 'estar' (estavas) kết hợp với 'a olhar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Parado' bổ nghĩa cho trạng thái.
  • "Antes de teres um telemóvel, passavas horas parado à janela, à espera que alguém chegasse."
    Trước khi có điện thoại di động, con dành hàng giờ đứng yên bên cửa sổ, chờ đợi ai đó đến.
    'Passavas' là 'Pretérito Imperfeito' của 'passar'. 'Parado' chỉ trạng thái đứng yên. Cấu trúc 'à espera que alguém chegasse' sử dụng 'conjuntivo' vì diễn tả sự chờ đợi một điều không chắc chắn.
  • "A minha avó era costureira e, quando não estava a coser, ficava parada a pensar em novos modelos."
    Bà tôi là thợ may và, khi không may vá, bà thường đứng yên suy nghĩ về những mẫu mới.
    'Era' là 'Pretérito Imperfeito' của 'ser' (là). 'Estava a coser' diễn tả hành động đang may vá (estar a + infinitivo). 'Ficava' là 'Pretérito Imperfeito' của 'ficar' (trở nên, trở thành). 'Parada' bổ nghĩa cho bà (avó).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, quando cheguei a casa, encontrei-te parado no sofá, completamente a dormir. Tinhas trabalhado muito?"
    Hôm qua, khi tôi về đến nhà, tôi thấy bạn nằm bất động trên ghế sofa, ngủ say sưa. Bạn đã làm việc vất vả lắm à?
    Sử dụng 'encontrei-te' (Enclisis - đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu. 'Tinhas trabalhado' là Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (trước khi thấy bạn ngủ).
  • "O comboio chegou parado à estação. Aparentemente, houve um problema técnico."
    Tàu đến ga trong tình trạng dừng hẳn. Rõ ràng, đã có một sự cố kỹ thuật.
    'Chegou parado' diễn tả trạng thái của tàu khi đến, không nhất thiết là hành động dừng lại. 'Houve' là Pretérito Perfeito Simples của 'haver' (có, xảy ra).
  • "No museu, estivemos parados durante horas a admirar as obras de arte. Aquilo fascinou-nos!"
    Trong viện bảo tàng, chúng tôi đã đứng bất động hàng giờ để chiêm ngưỡng các tác phẩm nghệ thuật. Điều đó đã làm chúng tôi mê mẩn!
    'Estivemos parados' diễn tả trạng thái bất động trong quá khứ. 'Fascinou-nos' (Enclisis) - đại từ đặt sau động từ vì động từ đứng đầu mệnh đề, nhấn mạnh cảm xúc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)