impacto
[ĩˈpak.tu]
tác động
Intermediário (B1)
Significado "impacto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Efeito ou influência forte e repentina.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tác động, ảnh hưởng của một vật, sự việc lên một vật, sự việc khác.
Exemplos (Ví dụ)
"O impacto da crise económica foi sentido em todo o país."
"Tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế đã được cảm nhận trên cả nước."
"O novo imposto terá um impacto significativo na indústria."
"Thuế mới sẽ có tác động đáng kể đến ngành công nghiệp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | impactos |
Os impactos da crise económica foram severos.
(Những tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế rất nghiêm trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | impactinho |
Foi só um impactinho, não te preocupes.
(Chỉ là một tác động nhỏ thôi, đừng lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O impacto da crise económica está a ser devastador para muitas famílias."Tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế đang tàn phá nhiều gia đình.Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước danh từ 'impacto' để chỉ một tác động cụ thể. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado (devastador) diễn tả một quá trình đang diễn ra.
-
"Um impacto positivo nas vendas pode resultar de uma boa campanha de marketing. Se o conseguires, dá-te lucro!"Một tác động tích cực lên doanh số có thể đến từ một chiến dịch marketing tốt. Nếu mày làm được, nó sẽ mang lại lợi nhuận cho mày!Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' vì đang nói về một tác động chung chung, không cụ thể. 'Dá-te lucro' sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đứng đầu câu. Chia động từ theo ngôi 'tu' (conseguires).
-
"Os impactos ambientais da exploração mineira estão a preocupar os ambientalistas. Estão a causar-lhes sérios problemas."Những tác động môi trường của việc khai thác mỏ đang gây lo ngại cho các nhà môi trường. Chúng đang gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho họ.Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'Os' vì đang nói về những tác động cụ thể của một hành động cụ thể (khai thác mỏ). 'Causar-lhes' sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi động từ bắt đầu một mệnh đề phụ. 'Estar a preocupar' diễn tả một hành động đang diễn ra.
Thì Tương lai đơn
-
"Tu terás um grande impacto na equipa com as tuas ideias inovadoras."Bạn sẽ có một tác động lớn đến đội ngũ với những ý tưởng sáng tạo của mình.Động từ 'ter' (có) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' (terás). Đây là văn phong thân mật chuẩn Châu Âu, ưu tiên dùng 'Tu' thay vì 'Você'.
-
"O senhor sentirá o impacto total destas mudanças a longo prazo."Ông sẽ cảm nhận được toàn bộ tác động của những thay đổi này về lâu dài.Động từ 'sentir' (cảm nhận) được chia ở thì Tương lai đơn (sentirá) cho ngôi 'O senhor' (danh xưng lịch sự). Đây là cách dùng chuẩn cho văn phong trang trọng ở Bồ Đào Nha.
-
"Nós estamos a fazer o nosso melhor, mas o impacto da crise económica sentir-se-á ainda por muito tempo."Chúng tôi đang cố gắng hết sức, nhưng tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế sẽ còn được cảm nhận trong một thời gian dài nữa.Cấu trúc 'estar a fazer' (estamos a fazer) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại, tuân thủ chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (tuyệt đối không dùng 'fazendo' kiểu Brazil). Động từ 'sentir' (cảm nhận) được dùng ở dạng bị động phản thân 'sentir-se-á' trong thì Tương lai đơn, với đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ (enclise) theo quy tắc của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para teres um impacto duradouro, deves estar a investir no teu desenvolvimento pessoal continuamente."Để có một tác động lâu dài, bạn nên liên tục đầu tư vào sự phát triển cá nhân của mình.Uso do 'Infinitivo Pessoal' (teres, deves) conjugado com 'Tu'. A estrutura 'estar a + infinitivo' (estar a investir) indica uma ação contínua no presente. 'Impacto' no sentido de influência duradoura.
-
"É fundamental estarem os cientistas a analisar os impactos das alterações climáticas para se poderem tomar medidas eficazes."Điều quan trọng là các nhà khoa học phải đang phân tích các tác động của biến đổi khí hậu để có thể thực hiện các biện pháp hiệu quả.Uso do 'Infinitivo Pessoal' (estarem, poderem) com um sujeito plural implícito ('os cientistas'). 'Estar a analisar' indica uma ação em curso. 'Se poderem tomar' - colocação do pronome reflexivo 'se' antes do verbo.
-
"Apesar de serem negativos os impactos iniciais, espero estar a ver resultados positivos a longo prazo."Mặc dù các tác động ban đầu là tiêu cực, tôi hy vọng sẽ đang nhìn thấy những kết quả tích cực về lâu dài.Uso do 'Infinitivo Pessoal' (serem). 'Estar a ver' expressa uma ação contínua futura que o falante espera. 'Apesar de serem negativos' - construção com o conjuntivo.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O impacto da tua decisão está a mudar tudo."Tác động từ quyết định của bạn đang thay đổi mọi thứ.Câu này sử dụng 'tua' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'). 'Está a mudar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (thay đổi).
-
"Os nossos impactos ambientais estão a aumentar a temperatura global."Những tác động môi trường của chúng ta đang làm tăng nhiệt độ toàn cầu.Câu này sử dụng 'nossos' (hạn định từ sở hữu ngôi 'nós' - chúng ta). 'Estão a aumentar' là Continuous Aspect, diễn tả sự gia tăng đang diễn ra. 'Impactos' ở dạng số nhiều.
-
"Dá-me o relatório sobre o impacto da vossa campanha publicitária."Hãy đưa cho tôi báo cáo về tác động từ chiến dịch quảng cáo của các bạn.Câu này sử dụng 'vossa' (hạn định từ sở hữu ngôi 'vós' - các bạn). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ 'me' đứng sau động từ 'dá').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
