(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impecável
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Tổng quát, Giao tiếp hàng ngày

impecável

[ĩpɨˈkavɛɫ]
chuẩn không cần chỉnh
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "impecável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Perfeito, irrepreensível, sem defeitos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoàn hảo, chính xác, đúng đắn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O trabalho dele está impecável."

    "Công việc của anh ấy thật hoàn hảo."

  • "A apresentação foi impecável, sem erros."

    "Bài thuyết trình thật hoàn hảo, không có lỗi nào."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) impecáveis
Os seus trabalhos são impecáveis.
(Các tác phẩm của anh ấy/cô ấy đều hoàn hảo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) impecavelzinho
Ele fez um trabalho impecavelzinho.
(Anh ấy/cô ấy đã làm một công việc rất hoàn hảo.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, o teu trabalho foi impecável. Surpreendeu-me a dedicação que demonstraste."
    Hôm qua, công việc của bạn thật hoàn hảo. Sự tận tâm mà bạn thể hiện đã khiến tôi ngạc nhiên.
    Sử dụng 'foi' (ser, pretérito perfeito simples) để diễn tả trạng thái hoàn hảo đã xảy ra trong quá khứ. 'Surpreendeu-me' là vị trí đại từ tân ngữ 'me' sau động từ (enclisis) vì đứng sau dấu chấm câu.
  • "No ano passado, a organização do evento foi impecável. Todos elogiaram o vosso esforço."
    Năm ngoái, sự tổ chức sự kiện đã rất hoàn hảo. Mọi người đều khen ngợi nỗ lực của các bạn.
    Sử dụng 'foi' (ser, pretérito perfeito simples) để diễn tả một sự kiện có tổ chức hoàn hảo trong quá khứ. 'vosso' là tính từ sở hữu ngôi 'vós' (các bạn). Lưu ý 'o vosso esforço' chứ không phải 'seu esforço' (của 'você')
  • "Quando o inspetor chegou, a limpeza do hotel foi impecável. Notou-se o cuidado em cada detalhe."
    Khi thanh tra đến, sự sạch sẽ của khách sạn là hoàn hảo. Có thể thấy sự cẩn thận trong từng chi tiết.
    Sử dụng 'foi' (ser, pretérito perfeito simples) để diễn tả sự sạch sẽ đạt đến mức hoàn hảo vào thời điểm thanh tra đến. 'Notou-se' là vị trí đại từ 'se' sau động từ (enclisis) vì đứng sau 'Quando'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)