percetível
/pɨɾsɛˈti.vɛɫ/
có thể nhận thức được
Intermediário (B1)
Significado "percetível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se pode perceber; que pode ser apreendido pelos sentidos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể nhận thức được; có khả năng được phát hiện thông qua các giác quan.
Exemplos (Ví dụ)
"O cheiro era percetível a metros de distância."
"Mùi có thể nhận thấy từ cách xa hàng mét."
"A mudança de humor dela era percetível em cada palavra que dizia."
"Sự thay đổi tâm trạng của cô ấy có thể nhận thấy trong từng lời nói."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | percetível |
A mudança é percetível.
(Sự thay đổi là có thể nhận thấy.) |
| Masculine Plural | percetíveis |
Os sinais são percetíveis.
(Các dấu hiệu có thể nhận thấy được.) |
| Feminine Plural | percetíveis |
As diferenças são percetíveis.
(Những sự khác biệt là có thể nhận thấy được.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | percetibilíssimo |
O impacto foi percetibilíssimo.
(Tác động là cực kỳ dễ nhận thấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A explicação que tu deste foi mais percetível do que a do professor."Lời giải thích mà cậu đưa ra còn dễ hiểu hơn cả của thầy giáo.Ví dụ này sử dụng cấp độ so sánh hơn (Comparativo de Superioridade) với cấu trúc 'mais percetível do que' (dễ nhận biết/dễ hiểu hơn). Động từ 'deste' (quá khứ đơn của 'dar') được chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít).
-
"De todas as mudanças, esta foi a menos percetível à primeira vista."Trong tất cả các thay đổi, đây là sự thay đổi khó nhận biết nhất ngay từ cái nhìn đầu tiên.Ví dụ này sử dụng cấp độ so sánh nhất (Superlativo Relativo de Inferioridade) với cấu trúc 'a menos percetível de' (khó nhận biết nhất trong số...). 'A' là mạo từ giống cái, phù hợp với danh từ (implícita) 'mudança'.
-
"A melhoria na qualidade do som é percetibilíssima com estes auscultadores novos."Sự cải thiện về chất lượng âm thanh là cực kỳ rõ rệt với chiếc tai nghe mới này.Ví dụ này sử dụng cấp độ so sánh tuyệt đối (Superlativo Absoluto Sintético). Hậu tố '-íssima' được thêm vào gốc tính từ 'percetível' để tạo thành 'percetibilíssima', mang nghĩa 'cực kỳ/rất dễ nhận biết'. Hậu tố giống cái '-a' phù hợp với chủ ngữ 'A melhoria'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
