(Vị trí top_banner)
Hình minh họa expansão
B1
noun Feminino B1 Tổng quát

expansão

/iʃ.pɐ̃ˈsɐ̃w̃/
sự mở rộng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "expansão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de expandir; desenvolvimento; propagação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó lớn hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A expansão da União Europeia trouxe novos desafios."

    "Sự mở rộng của Liên minh Châu Âu mang lại những thách thức mới."

  • "A empresa está a planear a expansão para novos mercados."

    "Công ty đang lên kế hoạch mở rộng sang các thị trường mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: expansões. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) expansões
As expansões da empresa foram bem-sucedidas.
(Sự mở rộng của công ty đã thành công.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) expansãozinha
Houve uma expansãozinha no mercado local.
(Đã có một sự mở rộng nhỏ trên thị trường địa phương.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A expansão da empresa, que está a ser liderada por jovens talentos, tem sido notável."
    Sự mở rộng của công ty, cái mà đang được dẫn dắt bởi những tài năng trẻ, đã rất đáng chú ý.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'A expansão da empresa'. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado (liderada) diễn tả hành động đang được thực hiện (passive voice) và đang tiếp diễn. Lưu ý chia động từ 'estar' hợp với ngôi.
  • "As expansões urbanas, cujos impactos ambientais estamos a avaliar, exigem uma gestão cuidadosa."
    Sự mở rộng đô thị, mà những tác động môi trường của chúng tôi đang đánh giá, đòi hỏi một sự quản lý cẩn thận.
    'Cujos' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, thay thế cho 'os impactos ambientais das expansões urbanas'. Cấu trúc 'estar a avaliar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estamos' là ngôi 'nós' của động từ 'estar'.
  • "A expansão do conhecimento, a quem devemos muito, impulsiona o progresso da sociedade. Dá-nos esperança."
    Sự mở rộng kiến thức, mà chúng ta nợ rất nhiều, thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội. Nó cho chúng ta hy vọng.
    'A quem' là đại từ quan hệ thay thế cho người hoặc vật được nhân cách hóa, trong trường hợp này là 'A expansão do conhecimento'. 'Dá-nos' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu không có từ phủ định hoặc nghi vấn. 'Nos' là tân ngữ gián tiếp, 'Dá' là động từ 'dar' chia ở ngôi thứ ba số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)