ímpeto
[ˈĩ.pɨ.tu]
sự thôi thúc
Independente (B2)
Significado "ímpeto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um impulso ou desejo repentino e forte de agir sem pensar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sự thôi thúc hoặc ham muốn mạnh mẽ và bất ngờ muốn hành động mà không cần suy nghĩ.
Exemplos (Ví dụ)
"O ímpeto de vingança tomou conta dele."
"Sự thôi thúc trả thù đã chiếm lấy anh ta."
"No ímpeto do momento, ela disse coisas que se arrependeu."
"Trong sự thôi thúc của khoảnh khắc, cô ấy đã nói những điều mà cô ấy hối hận."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ímpetos |
Os ímpetos da juventude são muitas vezes inconsequentes.
(Os ímpetos da juventude são muitas vezes inconsequentes. -> Os ímpetos da juventude são muitas vezes inconsequentes.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | impetozinho |
Sentiu um impetozinho de raiva ao ser contrariado.
(Sentiu um impetozinho de raiva ao ser contrariado. -> Anh ấy cảm thấy một chút thôi thúc giận dữ khi bị cản trở.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"No seu ímpeto de juventude, tu estás a tomar decisões precipitadas sem pensar nas consequências."Trong sự bốc đồng của tuổi trẻ, bạn đang đưa ra những quyết định vội vàng mà không nghĩ đến hậu quả.Câu này sử dụng 'ímpeto' ở dạng số ít và áp dụng 'estar a + infinitivo' (estás a tomar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' được dùng với chia động từ tương ứng (estás). Giới từ 'em' thường được giản lược thành 'no' khi đi với 'seu/sua'.
-
"Os ímpetos da multidão eram tão fortes que a polícia teve dificuldades em manter a ordem."Sự bốc đồng của đám đông mạnh đến nỗi cảnh sát gặp khó khăn trong việc duy trì trật tự.Ở đây, 'ímpetos' được sử dụng ở dạng số nhiều (masculino plural), phù hợp với chủ ngữ 'os ímpetos'. Lưu ý sự hòa hợp về giống và số giữa danh từ và các thành phần khác trong câu.
-
"Dá-me um momento, porque eu estou a conter o meu ímpeto de te responder com palavras duras."Cho tôi một chút thời gian, vì tôi đang kiềm chế sự thôi thúc muốn trả lời anh bằng những lời lẽ cay nghiệt.Câu này sử dụng 'ímpeto' ở dạng số ít (masculino singular). Đại từ 'me' được đặt ở vị trí 'enclisis' (Dá-me) vì nó đứng đầu mệnh đề chính. Cấu trúc 'estar a conter' (đang kiềm chế) được sử dụng thay vì gerúndio.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu ímpeto de viajar pelo mundo está a consumir todas as minhas poupanças."Cái thôi thúc muốn đi du lịch vòng quanh thế giới của tôi đang ngốn hết toàn bộ tiền tiết kiệm.Câu này sử dụng 'meu' (của tôi) làm hạn định từ sở hữu, bổ nghĩa cho 'ímpeto'. Cấu trúc 'estar a consumir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. Lưu ý ngôi 'meu' luôn đi với danh từ giống đực số ít.
-
"Os teus ímpetos juvenis levam-te a tomar decisões precipitadas, não é verdade?"Những thôi thúc bồng bột tuổi trẻ của bạn khiến bạn đưa ra những quyết định vội vàng, đúng không?Sử dụng 'teus' (của bạn - ngôi 'tu' thân mật) làm hạn định từ sở hữu cho 'ímpetos' (số nhiều). 'Levam-te' là ví dụ về proclisis (đại từ đặt trước động từ) trong câu hỏi. Động từ 'levar' được chia theo ngôi 'tu' số ít.
-
"O nosso ímpeto de ajudar os necessitados está a aumentar à medida que vemos a pobreza aumentar."Cái thôi thúc muốn giúp đỡ những người khó khăn của chúng ta đang tăng lên khi chúng ta thấy nghèo đói gia tăng.Sử dụng 'nosso' (của chúng ta) làm hạn định từ sở hữu. 'Estar a aumentar' diễn tả hành động đang tiếp diễn. Ngôi 'nosso' đi với danh từ giống đực số ít.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O ímpeto que tu estás a sentir neste momento para reagir, tenta controlá-lo."Cái thôi thúc mà bạn đang cảm thấy lúc này để phản ứng, hãy cố gắng kiềm chế nó.Ở đây, 'que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'o ímpeto'. Cấu trúc 'estás a sentir' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (tương đương với 'is feeling' trong tiếng Anh), chuẩn châu Âu. 'Controlá-lo' là ví dụ của việc đặt đại từ 'o' (thay cho 'o ímpeto') sau động từ (enclise) và có dấu gạch nối, đúng ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"És tu quem está a dar azo a estes ímpetos de revolta?"Có phải bạn là người đang khơi dậy những thôi thúc nổi loạn này không?Trong câu này, 'quem' là đại từ quan hệ, thường dùng để chỉ người. Mặc dù 'quem' có thể dịch là 'ai', nhưng ở đây nó được dùng để kết nối với 'tu' (bạn). Động từ 'está a dar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn châu Âu, chỉ hành động đang diễn ra. 'Ímpetos' là dạng số nhiều của 'ímpeto'.
-
"Aqueles são os jovens cujos ímpetos de mudança estão a transformar a sociedade."Đó là những người trẻ có những thôi thúc thay đổi đang làm biến đổi xã hội.'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu (tương đương 'whose' trong tiếng Anh), chỉ sự sở hữu của 'os jovens' đối với 'ímpetos'. 'Cujos' phải hòa hợp về giống (masculine) và số (plural) với danh từ mà nó bổ nghĩa ('ímpetos'). 'Estão a transformar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn châu Âu, diễn tả hành động đang diễn ra trong hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
