(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impulso
B1
noun Masculino B1 Tâm lý học/Hành vi học

impulso

[ĩˈpulsu]
bốc đồng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "impulso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma tendência repentina para agir sem pensar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một ước muốn hoặc sự thay đổi ý định đột ngột, đặc biệt là một điều gì đó bất thường hoặc không giải thích được.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele costuma ter muitos impulsos."

    "Anh ấy thường có nhiều thôi thúc."

  • "Estou a tentar controlar os meus impulsos."

    "Tôi đang cố gắng kiểm soát những thôi thúc của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

capricho(sự tùy hứng) veleidade(ý thích bất chợt)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: impulsos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) impulsos
Os impulsos de mudança vieram da base da organização.
(Những động lực thay đổi đến từ cơ sở của tổ chức.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) impulsinho
Senti um impulsinho de alegria quando o vi.
(Tôi cảm thấy một chút vui sướng khi nhìn thấy anh ấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O teu impulso para comprar coisas é mais forte do que o meu."
    Sự bốc đồng mua sắm của bạn mạnh hơn của tôi.
    Ví dụ này dùng cấp so sánh hơn (Comparativo de Superioridade) 'mais forte do que' để so sánh hai 'impulsos'. 'Teu' là tính từ sở hữu tương ứng với ngôi 'tu' thân mật.
  • "De todas as suas decisões, aquela foi tomada pelo impulso mais perigoso de todos."
    Trong tất cả các quyết định của anh ấy, quyết định đó được đưa ra bởi sự bốc đồng nguy hiểm nhất.
    Câu này sử dụng cấp so sánh nhất tương đối (Superlativo Relativo de Superioridade) 'o mais perigoso' để chỉ ra sự bốc đồng nguy hiểm nhất trong một nhóm (de todos).
  • "Controlar estes impulsos é uma tarefa dificílima."
    Việc kiểm soát những cơn bốc đồng này là một nhiệm vụ cực kỳ khó.
    Ví dụ này dùng cấp so sánh nhất tuyệt đối dạng tổng hợp (Superlativo Absoluto Sintético) 'dificílima'. Tính từ gốc là 'difícil', dạng so sánh nhất là 'dificílimo/a', diễn tả mức độ rất cao mà không cần so sánh với đối tượng khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)