ânsia
[ˈɐ̃.sjɐ]
sự khao khát
Independente (B2)
Significado "ânsia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự khao khát, mong mỏi mãnh liệt một điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho ânsia de voltar a ver os meus amigos."
"Tôi rất khao khát được gặp lại bạn bè của mình."
"A ânsia de conhecimento move-o a estudar cada vez mais."
"Sự khao khát kiến thức thúc đẩy anh ấy học tập ngày càng nhiều."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ânsias |
As ânsias dela eram constantes.
(Sự lo lắng của cô ấy là thường xuyên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ansieta |
Senti uma ansieta antes da apresentação.
(Tôi cảm thấy một chút lo lắng trước buổi thuyết trình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Sinto uma ânsia enorme de te ver, tu sabes o quanto tenho estado a pensar em ti."Anh cảm thấy một nỗi khao khát mãnh liệt được gặp em, em biết anh đã nghĩ về em nhiều như thế nào mà.Sử dụng 'uma ânsia' (giống cái, số ít) vì 'ânsia' là danh từ giống cái. 'Tenho estado a pensar' là Continuous Aspect (estar a + infinitivo) chia ở thì perfeito composto do indicativo, ngôi 'eu'.
-
"As ânsias da juventude são muitas vezes incompreendidas pelos mais velhos. Dá-lhes tempo e paciência."Những khát vọng của tuổi trẻ thường không được người lớn tuổi thấu hiểu. Hãy cho họ thời gian và sự kiên nhẫn.'As ânsias' (giống cái, số nhiều) vì đang nói về nhiều khát vọng. 'Dá-lhes' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì bắt đầu một mệnh lệnh.
-
"Apesar das ânsias por viajar, ela tem estado a priorizar a sua carreira."Mặc dù có khát khao du lịch, cô ấy vẫn đang ưu tiên cho sự nghiệp của mình.Sử dụng 'das ânsias' (giới từ 'de' + 'as' = 'das') vì đang nói về khát khao cụ thể. 'Tem estado a priorizar' là Continuous Aspect (estar a + infinitivo), chia ở thì presente do indicativo, ngôi 'ela'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, senti ânsia por rever os meus amigos de infância e telefonei-lhes."Hôm qua, tôi cảm thấy khao khát được gặp lại những người bạn thời thơ ấu của mình và tôi đã gọi điện cho họ.Senti (thì Pretérito Perfeito Simples của 'sentir', ngôi thứ nhất số ít). Câu này diễn tả một hành động hoàn thành trong quá khứ. 'lhes' là đại từ tân ngữ gián tiếp (đặt sau động từ - enclisis) chỉ những người bạn.
-
"Tu tiveste ânsias de viajar pelo mundo, por isso trabalhaste arduamente para economizar dinheiro."Bạn đã từng khao khát du lịch vòng quanh thế giới, vì vậy bạn đã làm việc chăm chỉ để tiết kiệm tiền.Tiveste (thì Pretérito Perfeito Simples của 'ter', ngôi thứ hai số ít - 'tu'). Sử dụng ngôi 'tu' phù hợp văn phong thân mật. Câu này diễn tả một mong muốn đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ, dẫn đến một hành động khác.
-
"Ela teve ânsias de provar a famosa pastelaria daquela cidade, então passou horas à espera na fila."Cô ấy đã khao khát nếm thử món bánh ngọt nổi tiếng của thành phố đó, vì vậy cô ấy đã dành hàng giờ để xếp hàng chờ đợi.Teve (thì Pretérito Perfeito Simples của 'ter', ngôi thứ ba số ít). Câu này miêu tả một mong muốn mạnh mẽ trong quá khứ dẫn đến một hành động cụ thể. Lưu ý cách dùng 'à espera', một thành ngữ phổ biến của PT-PT.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu tens ânsia de viajar pelo mundo, mas estás a trabalhar arduamente para conseguires o dinheiro necessário."Mày có khát khao đi du lịch khắp thế giới, nhưng đang làm việc cật lực để kiếm đủ tiền cần thiết.'Tens' là dạng chia của động từ 'ter' (có) ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'Tu'. 'Estás a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra, ngôi 'Tu'.
-
"A Sofia tem ânsia de começar a universidade no próximo ano e está a preparar-se com afinco."Sofia khao khát bắt đầu học đại học vào năm tới và đang chuẩn bị một cách siêng năng.'Tem' là dạng chia của động từ 'ter' (có) ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'Ela/Ele'. 'Está a preparar-se' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra, ngôi 'Ela/Ele'. Đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ 'preparar'.
-
"Nós temos ânsias de ver o resultado do projeto e estamos a aguardar ansiosamente pela apresentação final."Chúng tôi có mong muốn được xem kết quả của dự án và đang chờ đợi buổi thuyết trình cuối cùng một cách háo hức.'Temos' là dạng chia của động từ 'ter' (có) ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'Nós'. 'Estamos a aguardar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra, ngôi 'Nós'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A ânsia que tu sentes por viajar é perfeitamente normal, meu caro."Sự khao khát mà bạn cảm thấy muốn đi du lịch là hoàn toàn bình thường, bạn thân mến.Đại từ quan hệ 'que' dùng để thay thế cho tân ngữ trực tiếp ('a ânsia'). Động từ 'sentir' được chia ở ngôi 'tu' (sentes) theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thể hiện văn phong thân mật.
-
"A ânsia de descobrir coisas novas é o que move quem está sempre a evoluir."Sự khao khát khám phá những điều mới mẻ là điều thúc đẩy những ai luôn tiến bộ.Đại từ quan hệ 'quem' dùng để chỉ người ('những ai') và thường được dùng sau giới từ hoặc trong các mệnh đề không xác định rõ danh tính. Cấu trúc 'estar a + evoluir' là cách diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng Gerundio.
-
"A Maria, cujas ânsias por uma vida mais calma eram evidentes, estava a planear a sua mudança para o campo."Maria, người mà sự khao khát về một cuộc sống yên bình hơn là hiển nhiên, đang lên kế hoạch chuyển về vùng nông thôn.Đại từ quan hệ 'cujas' được dùng để chỉ sự sở hữu và hòa hợp về giống (giống cái) và số (số nhiều) với danh từ ngay sau nó ('ânsias'). Cấu trúc 'estar a + planear' là cách diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng Gerundio.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
