(Vị trí top_banner)
Hình minh họa implicando
B2
Verbo (Gerúndio ou Particípio Presente) B2 Luật pháp, Tội phạm học

implicando

[ĩ.pliˈkɐ̃.du]
liên lụy
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "implicando" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sugere o envolvimento de alguém num crime ou ato errado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cho thấy ai đó có liên quan đến một tội ác hoặc hành động sai trái nào đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A investigação está a implicar várias pessoas no esquema de corrupção."

    "Cuộc điều tra đang cho thấy nhiều người có liên quan đến đường dây tham nhũng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

envolvendo(liên quan) comprometendo(làm tổn hại, gây nguy hiểm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma nominal do verbo 'implicar'. Em português europeu, utiliza-se 'estar a + infinitivo' em vez de 'estar + gerúndio' para descrever ações em curso.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu implico
Eu implico sempre as consequências das minhas ações.
(Tôi luôn hàm ý hậu quả từ hành động của mình.)
Tu implicas
Ele/Você implica
Nós implicamos
Eles/Vocês implicam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu impliquei
Ontem, ele implicou que eu estava errado.
(Hôm qua, anh ấy ám chỉ rằng tôi đã sai.)
Tu implicaste
Ele/Você implicou
Nós implicámos
Eles/Vocês implicaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu implicava
Antes, ele implicava sempre com os meus erros.
(Trước đây, anh ấy luôn bới móc lỗi của tôi.)
Tu implicavas
Ele/Você implicava
Nós implicávamos
Eles/Vocês implicavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ phản thân
  • "Tu estás a implicar-te nesse esquema fraudulento, estás a ver as consequências?"
    Bạn đang tự vướng vào cái trò gian lận đó, bạn có thấy hậu quả không?
    Câu này sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a implicar-te) để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân '-te' được gắn vào sau động từ 'implicar' (enclisis) vì sau động từ có phụ âm. 'Tu' đi với 'estás'.
  • "Ele está-se a implicar num caso de corrupção, mas alega inocência."
    Anh ta đang vướng vào một vụ tham nhũng, nhưng anh ta tuyên bố vô tội.
    Ở đây, 'está-se a implicar' diễn tả hành động đang tiếp diễn (continuous aspect). Đại từ 'se' được đặt sau 'está' (enclisis) do câu bắt đầu bằng chủ ngữ 'Ele'.
  • "Implicando-se constantemente em discussões desnecessárias, acabas por te isolar dos teus amigos."
    Liên tục vướng vào những cuộc tranh cãi không cần thiết, cuối cùng bạn sẽ tự cô lập mình khỏi bạn bè.
    Trong câu này, 'implicando-se' là dạng Gerundio (mặc dù khuyến cáo không dùng), nhưng vì nó nằm trong mệnh đề trạng ngữ (Gerund phrase), cấu trúc vẫn được chấp nhận. Lưu ý vị trí của 'se' sau động từ 'implicando'. 'Acabas por te isolar' thể hiện kết quả của hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)