(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imprecisão
B2
Noun, Feminino B2 General

imprecisão

/ĩpɾɨsiˈzɐ̃w/
sự miêu tả không chính xác
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "imprecisão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falta de precisão; inexatidão; incorreção na representação ou descrição de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự miêu tả hoặc diễn đạt không chính xác hoặc không đúng sự thật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Houve uma imprecisão nos dados apresentados."

    "Đã có một sự miêu tả không chính xác trong dữ liệu được trình bày."

  • "A imprecisão do testemunho comprometeu o caso."

    "Sự miêu tả không chính xác của lời khai đã gây nguy hiểm cho vụ án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

inexatidão(sự không chính xác) incorreção(sự không đúng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: imprecisões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) imprecisões
As imprecisões no relatório causaram confusão.
(As imprecisões no relatório causaram confusão.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) imprecisãozinha
Havia uma imprecisãozinha nos cálculos, mas foi corrigida.
(Havia uma imprecisãozinha nos cálculos, mas foi corrigida.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu percebes a imprecisão com que estou a descrever o evento, não é? Dá-me mais tempo para te explicar corretamente."
    Bạn nhận thấy sự thiếu chính xác trong cách tôi đang mô tả sự kiện, phải không? Cho tôi thêm thời gian để giải thích cho bạn một cách chính xác.
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'estou a descrever' là cấu trúc Continuous Aspect (ESTAR A + INFINITIVE), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đứng đầu câu.
  • "A senhora compreende as imprecisões nos dados que lhe estou a apresentar? São resultado de um erro no sistema."
    Bà có hiểu những sự thiếu chính xác trong dữ liệu mà tôi đang trình bày cho bà không? Chúng là kết quả của một lỗi trong hệ thống.
    Sử dụng 'A senhora' (bà) để thể hiện sự trang trọng. 'lhe estou a apresentar' là cấu trúc Continuous Aspect (ESTAR A + INFINITIVE) và đại từ 'lhe' (cho bà) được đặt trước động từ 'estou a apresentar' do quy tắc Proclisis (đại từ đặt trước động từ) sau liên từ. Lưu ý số nhiều của 'imprecisão' là 'imprecisões'.
  • "Você sabe que a imprecisão dos seus cálculos pode levar a problemas graves, não é? Precisa de estar mais atento ao que está a fazer."
    Bạn biết rằng sự thiếu chính xác trong các phép tính của bạn có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng, phải không? Bạn cần phải chú ý hơn đến những gì bạn đang làm.
    Sử dụng 'Você' ở đây để nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân. 'está a fazer' là cấu trúc Continuous Aspect (ESTAR A + INFINITIVE). Cụm 'estar mais atento' (chú ý hơn) sử dụng động từ 'estar' phù hợp ngữ cảnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)