inexatidão
[i.nɐ.ʃɐ.tiˈdɐ̃w̃]
sự thiếu chính xác
Intermediário (B1)
Significado "inexatidão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado do que não é exato; falta de precisão ou rigor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự không chính xác, thiếu chính xác; sự không tỉ mỉ.
Exemplos (Ví dụ)
"O relatório continha várias inexatidões que precisavam de ser corrigidas."
"Bản báo cáo chứa nhiều sự thiếu chính xác cần phải được sửa chữa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: inexatidões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inexatidões |
As inexatidões nos cálculos levaram a erros significativos.
(Những sai sót trong các phép tính đã dẫn đến những lỗi đáng kể.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inexatidãozinha |
Havia uma inexatidãozinha no relatório, mas nada de grave.
(Có một chút không chính xác trong báo cáo, nhưng không có gì nghiêm trọng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
