imprimir
[ĩ.pɾiˈmiɾ]
in
Básico (A2)
Significado "imprimir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Produzir cópias de um texto ou imagem usando uma impressora.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
In, in ấn, xuất bản (bằng máy in).
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a imprimir um documento importante."
"Tôi đang in một tài liệu quan trọng."
"Podes imprimir este relatório para mim, por favor?"
"Bạn có thể in báo cáo này cho tôi được không?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. 注意 Đại từ có thể đứng trước (próclise), sau (ênclise) hoặc giữa (mesóclise) động từ trong một số trường hợp.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | imprimo |
Eu imprimo documentos todos os dias.
(Tôi in tài liệu mỗi ngày.) |
| Tu | imprimes | |
| Ele/Você | imprime | |
| Nós | imprimimos | |
| Eles/Vocês | imprimem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | imprimi |
Ele imprimiu o relatório ontem.
(Anh ấy đã in báo cáo hôm qua.) |
| Tu | imprimiste | |
| Ele/Você | imprimiu | |
| Nós | imprimimos | |
| Eles/Vocês | imprimiram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | imprimia |
Antes, eu imprimia os documentos nesta impressora.
(Trước đây, tôi thường in tài liệu bằng máy in này.) |
| Tu | imprimias | |
| Ele/Você | imprimia | |
| Nós | imprimíamos | |
| Eles/Vocês | imprimiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, imprimias muitos desenhos para os teus pais todos os dias."Khi còn bé, con thường in rất nhiều tranh cho ba mẹ mỗi ngày.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (imprimias) để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Động từ 'imprimir' được chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật). Lưu ý: Không dùng 'você' trong văn phong này; dùng 'tu' kèm theo chia động từ tương ứng.
-
"Antes de o computador avariar, eu imprimia os meus trabalhos de casa na impressora da biblioteca."Trước khi máy tính bị hỏng, tôi thường in bài tập về nhà của mình ở máy in của thư viện.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (imprimia) để diễn tả một thói quen trong quá khứ. Động từ 'imprimir' chia ở ngôi 'eu'. Cách dùng này diễn tả hành động in diễn ra thường xuyên trước một thời điểm cụ thể.
-
"Nós imprimíamos os panfletos todas as semanas, mas agora já não temos tempo para isso."Chúng tôi thường in tờ rơi mỗi tuần, nhưng bây giờ chúng tôi không còn thời gian cho việc đó nữa.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (imprimíamos) để diễn tả một hành động quen thuộc trong quá khứ, nay không còn tiếp diễn. Chia động từ 'imprimir' ở ngôi 'nós' (chúng tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
