(Vị trí top_banner)
Hình minh họa editar
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Xuất bản

editar

[i.diˈtaɾ]
chỉnh sửa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "editar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Preparar um texto para publicação, corrigindo erros, condensando ou modificando-o de outra forma.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chỉnh sửa (tài liệu viết) để xuất bản bằng cách sửa lỗi, cô đọng hoặc sửa đổi theo cách khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a editar um livro para publicação."

    "Tôi đang chỉnh sửa một cuốn sách để xuất bản."

  • "Precisas de editar este documento antes de o enviares."

    "Bạn cần chỉnh sửa tài liệu này trước khi gửi nó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý vị trí đại từ (clitics). Ví dụ: 'Edito-o' (Tôi chỉnh sửa nó). Khi chia động từ ở thì tương lai đơn (futuro simples) và điều kiện (condicional), đại từ có thể được chèn giữa gốc động từ và đuôi động từ: 'editar + ei = editar-tei-ei'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu edito
Eu edito documentos todos os dias.
(Tôi chỉnh sửa tài liệu mỗi ngày.)
Tu editas
Ele/Você edita
Nós editamos
Eles/Vocês editam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu editei
Ele editou o livro antes de o publicar.
(Anh ấy đã chỉnh sửa cuốn sách trước khi xuất bản.)
Tu editaste
Ele/Você editou
Nós editámos
Eles/Vocês editaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu editava
Eu editava vídeos para o meu canal quando era mais novo.
(Tôi thường chỉnh sửa video cho kênh của mình khi còn trẻ.)
Tu editavas
Ele/Você editava
Nós editávamos
Eles/Vocês editavam
(Vị trí vocab_tab4_inline)