(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impressora
A1
noun Feminino A1 Lịch sử, Công nghệ

impressora

/ĩpɾɨˈso.ɾɐ/
máy in
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "impressora" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um dispositivo que produz uma representação tangível de texto ou gráficos a partir de dados armazenados num computador ou outro dispositivo eletrónico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại máy dùng để in văn bản hoặc hình ảnh từ khuôn chữ hoặc bản in.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A minha impressora não está a funcionar corretamente; preciso de comprar uma nova."

    "Máy in của tôi không hoạt động bình thường; tôi cần mua một cái mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

máquina de impressão(máy in)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) impressoras
Precisamos de comprar novas impressoras para o escritório.
(Chúng ta cần mua máy in mới cho văn phòng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) impressorazinha
Esta impressorazinha é muito útil para imprimir documentos pequenos.
(Cái máy in nhỏ này rất hữu ích để in các tài liệu nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta impressora é mais rápida a imprimir documentos do que a tua."
    Máy in này in tài liệu nhanh hơn máy in của bạn.
    So sánh hơn: 'mais rápida do que'. 'Tua' là dạng sở hữu của 'tu' (của bạn), ngôi thứ hai số ít thân mật.
  • "A impressora a laser daquele escritório é a mais moderna que estou a ver hoje."
    Cái máy in laser của văn phòng kia là cái hiện đại nhất mà tôi đang thấy hôm nay.
    So sánh tuyệt đối: 'a mais moderna'. Cấu trúc 'estou a ver' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "A impressora matricial é tão barata quanto ineficiente; já ninguém as está a usar."
    Máy in kim vừa rẻ vừa không hiệu quả; chẳng ai còn đang dùng chúng nữa.
    So sánh bằng: 'tão barata quanto'. 'As está a usar' – vị trí đại từ 'as' tuân theo quy tắc proclisis (trước động từ) vì có advérbio de negação 'ninguém'.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, comprarei uma impressora nova para substituir a velha."
    Ngày mai, tôi sẽ mua một máy in mới để thay thế cái cũ.
    Uso do Futuro do Indicativo ('comprarei'). O futuro é usado para expressar uma ação que ocorrerá num momento posterior ao presente.
  • "Se tiveres tempo, imprimirás os documentos na impressora do escritório."
    Nếu bạn có thời gian, bạn sẽ in các tài liệu trên máy in của văn phòng.
    Uso do Futuro do Indicativo ('imprimirás') com o pronome 'tu'. Repare na conjugação do verbo 'imprimir' na segunda pessoa do singular (tu).
  • "Daqui a um ano, as empresas estarão a usar impressoras 3D para criar protótipos."
    Trong vòng một năm, các công ty sẽ sử dụng máy in 3D để tạo ra các nguyên mẫu.
    Uso do Futuro do Indicativo com a construção 'estar a + infinitivo' ('estarão a usar') para expressar uma ação contínua no futuro.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Antes de tu usares a impressora, deves verificar se tem tinta."
    Trước khi bạn sử dụng máy in, bạn nên kiểm tra xem nó có mực không.
    "usares" là dạng Infinitivo Pessoal của động từ "usar" (sử dụng), được chia theo ngôi "tu". Đây là cách diễn đạt chuẩn khi có một chủ ngữ rõ ràng cho động từ nguyên thể trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Mesmo depois de tu estares a tentar repará-la, a impressora continuou avariada."
    Ngay cả sau khi bạn đang cố gắng sửa nó, máy in vẫn tiếp tục bị hỏng.
    "estares a tentar" kết hợp Infinitivo Pessoal ("estares" của "estar" cho ngôi "tu") với cấu trúc "estar a + infinitivo" chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra. "repará-la" thể hiện vị trí đại từ (clitic placement) chuẩn Bồ Đào Nha, với đại từ "a" (thay cho "a impressora") gắn sau động từ nguyên thể "reparar".
  • "Para eles estarem a imprimir tantos documentos, devem ter várias impressoras."
    Để họ có thể đang in nhiều tài liệu như vậy, họ phải có nhiều máy in.
    "estarem a imprimir" là sự kết hợp của Infinitivo Pessoal ("estarem" của "estar" cho ngôi "eles") và cấu trúc "estar a + infinitivo" (đang làm gì đó) theo tiêu chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. "impressoras" được dùng ở dạng số nhiều.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, comprei uma impressora nova para o escritório."
    Hôm qua, tôi đã mua một chiếc máy in mới cho văn phòng.
    Động từ 'comprar' (mua) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), ngôi thứ nhất số ít: 'comprei'. Thì này dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (ontem - hôm qua).
  • "A empresa instalou as novas impressoras na semana passada."
    Công ty đã lắp đặt những chiếc máy in mới vào tuần trước.
    Trong ví dụ này, danh từ được dùng ở dạng số nhiều 'impressoras'. Động từ 'instalar' (lắp đặt) được chia ở ngôi thứ ba số ít 'instalou' để phù hợp với chủ ngữ là 'A empresa' (công ty).
  • "Tu arranjaste a impressora que avariou?"
    Bạn (thân mật) đã sửa cái máy in bị hỏng chưa?
    Câu này sử dụng ngôi 'tu' (văn phong thân mật) và động từ 'arranjar' (sửa chữa) được chia tương ứng ở ngôi thứ hai số ít: 'arranjaste'. Đây là cách chia động từ chuẩn châu Âu cho ngôi 'tu' ở thì Quá khứ hoàn thành đơn.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a usar a impressora para imprimir os teus trabalhos escolares?"
    Bạn đang dùng máy in để in bài tập ở trường à?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) kèm theo động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a usar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý cách chia động từ 'usar' ở dạng nguyên thể (infinitivo) sau 'a'.
  • "Neste momento, o meu pai está a configurar a impressora nova."
    Ngay lúc này, ba tôi đang cài đặt cái máy in mới.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' ('estar a configurar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'O meu pai' là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, nên động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('está').
  • "Eu sei que tu precisas da impressora, mas eu estou a utilizá-la agora mesmo. Dá-me só mais cinco minutos, por favor."
    Tôi biết bạn cần máy in, nhưng tôi đang sử dụng nó ngay bây giờ. Cho tôi thêm 5 phút thôi, làm ơn.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' ('estar a utilizá-la') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Utilizá-la' (sử dụng nó) thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp 'a' (nó) được đặt sau động từ nguyên thể 'utilizar' (enclisis). 'Dá-me' (cho tôi) cũng là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ 'me' sau động từ 'dar').
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu tens de comprar uma impressora nova, a tua está sempre a dar problemas!"
    Bạn cần phải mua một cái máy in mới, cái của bạn lúc nào cũng gây ra vấn đề!
    Sử dụng 'Tu' vì đây là văn phong thân mật. 'Estar a dar' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Dá-me, por favor, a lista de impressoras compatíveis; estou a tentar escolher uma."
    Làm ơn cho tôi danh sách các máy in tương thích; tôi đang cố gắng chọn một cái.
    'Dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu. 'Estar a tentar' là cấu trúc continuous aspect. Vì câu mang tính lịch sự vừa phải, vẫn có thể dùng dạng thân mật.
  • "A senhora está a precisar de ajuda para configurar a impressora? Podemos ajudá-la."
    Quý bà có cần giúp đỡ để cài đặt máy in không? Chúng tôi có thể giúp bà.
    Sử dụng 'A senhora' vì đây là văn phong trang trọng. 'Estar a precisar' là cấu trúc continuous aspect. 'Ajudá-la' (giúp bà ấy) là enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)