impuro
/ĩˈpu.ɾu/
chưa được làm sạch
Intermediário (B1)
Significado "impuro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não está limpo; que não passou por um processo de limpeza.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chưa được làm sạch; chưa trải qua quá trình làm sạch.
Exemplos (Ví dụ)
"A água deste ribeiro está impura, não a bebas."
"Nước của con suối này chưa được làm sạch, đừng uống nó."
"O ar da cidade está impuro por causa da poluição."
"Không khí trong thành phố chưa được làm sạch vì ô nhiễm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chia theo giống và số: impuro, impura, impuros, impuras.
Gramática (Ngữ pháp)
adjectivo
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | im puros |
Os metais impuros precisam de ser refinados.
(Các kim loại không tinh khiết cần được tinh chế.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | impurinho |
Este ar está um bocadinho impurinho.
(Không khí này hơi ô nhiễm một chút.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Estás a sentir que a tua alma está impura, João?"Bạn đang cảm thấy linh hồn của mình không trong sạch sao, João?Ở đây, chúng ta sử dụng ngôi 'Tu' với động từ 'estar' được chia là 'Estás' (ngôi 2 số ít). Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('Estás a sentir') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'A tua alma' là đại từ sở hữu ('tua' - của bạn, giống cái số ít).
-
"Eu não estou a usar o meu lençol porque está impuro."Tôi không dùng tấm ga trải giường của mình vì nó bị bẩn/không sạch.Câu này sử dụng đại từ sở hữu 'o meu lençol' (tấm ga trải giường của tôi). Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('não estou a usar') được dùng để diễn tả hành động đang không diễn ra. 'Impuro' (không sạch) là tính từ bổ nghĩa cho 'o lençol' (giống đực số ít).
-
"O senhor está a reparar que a sua água potável está impura?"Ông/Bà đang nhận thấy rằng nước uống của mình bị bẩn sao?Đây là câu hỏi lịch sự, dùng đại từ nhân xưng 'O senhor' (Ông/Bà) và động từ 'estar' được chia ở ngôi 3 số ít ('está'). 'A sua água potável' là đại từ sở hữu, 'sua' ở đây có thể hiểu là của ông/bà, của anh ấy, hoặc của cô ấy. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('está a reparar') được dùng cho hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
