(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sujo
A2
Adjetivo, Masculino A2 Tổng quát

sujo

/ˈsuʒu/
bẩn
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sujo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não está limpo; coberto de poeira, lama ou outras substâncias indesejadas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không sạch sẽ; bị bao phủ bởi bụi bẩn hoặc các chất không mong muốn khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O chão está sujo, preciso de o lavar."

    "Sàn nhà bẩn, tôi cần phải lau nó."

  • "As tuas mãos estão sujas, vai lavá-las!"

    "Tay của bạn bẩn kìa, đi rửa đi!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Khi dùng với danh từ giống cái, chuyển thành 'suja'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sujos
Os sapatos estão sujos de lama.
(Giày dính đầy bùn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sujinho
O chão está sujinho, mas não faz mal.
(Sàn nhà hơi bẩn, nhưng không sao.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este carro está mais sujo do que o meu. Parece que não o lavas há meses!"
    Chiếc xe này bẩn hơn xe của tao. Có vẻ như mày không rửa nó cả tháng nay rồi!
    So sánh hơn kém (comparativo de superioridade). 'Mais sujo do que' nghĩa là 'bẩn hơn'. Động từ 'lavar' được chia ở ngôi 'tu' (lavas) vì đây là văn phong thân mật. Lưu ý cách sử dụng 'não o lavas há meses' (mày không rửa nó trong nhiều tháng nay).
  • "A camisola dele é a mais suja de todas. Ele está sempre a brincar na lama!"
    Cái áo của nó là cái bẩn nhất trong tất cả. Nó lúc nào cũng đang chơi trong bùn đất!
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto). 'A mais suja de todas' nghĩa là 'bẩn nhất trong tất cả'. Cấu trúc 'estar a brincar' (đang chơi) thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ Continuous Aspect. 'De todas' = 'trong tất cả'.
  • "A casa ficou tão suja que tive de passar o dia inteiro a limpá-la. Dá-me cabo da paciência!"
    Căn nhà trở nên bẩn đến nỗi tao phải mất cả ngày để lau dọn nó. Làm tao phát điên!
    So sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão suja que' nghĩa là 'bẩn đến nỗi'. 'A limpá-la' là 'để lau dọn nó', với 'a' đi với infinitive 'limpar' và 'la' là đại từ chỉ định 'nó' (ngôi nhà). 'Dá-me' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu một câu.
Giống và Số của danh từ
  • "O chão está sujo. Precisas de o limpar."
    Sàn nhà dơ rồi. Bạn cần phải lau nó.
    O chão (sàn nhà) là danh từ giống đực, số ít. 'Sujo' (dơ) cũng ở giống đực, số ít để hòa hợp. 'Precisas de o limpar' sử dụng đại từ 'o' (nó) đặt sau giới từ 'de' và trước động từ 'limpar' theo đúng quy tắc enclisis.
  • "As tuas mãos estão sujas! Estás a comer bolo?"
    Tay của bạn dơ kìa! Bạn đang ăn bánh hả?
    As tuas mãos (tay của bạn - số nhiều) là danh từ giống cái, số nhiều. 'Sujas' (dơ) cũng ở giống cái, số nhiều để hòa hợp. 'Estás a comer' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Encontrei uns livros sujos no sótão. Devo limpá-los?"
    Tôi tìm thấy vài quyển sách dơ trên gác mái. Tôi có nên lau chúng không?
    'Livros' (sách) là danh từ giống đực, số nhiều. 'Sujos' (dơ) cũng ở giống đực, số nhiều để hòa hợp. 'Limpá-los' là enclisis của đại từ 'os' (chúng) vào động từ 'limpar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)