imundície
/i.mũ̃.ˈdi.si/
chất dơ dáy
Independente (B2)
Significado "imundície" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Matéria suja, nojenta e repugnante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chất nhờn, bẩn thỉu hoặc dơ dáy.
Exemplos (Ví dụ)
"A casa estava cheia de imundície e lixo."
"Ngôi nhà đầy rẫy chất dơ dáy và rác rưởi."
"É preciso limpar esta imundície antes que comece a cheirar mal."
"Cần phải dọn dẹp chất dơ dáy này trước khi nó bắt đầu bốc mùi hôi thối."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | imundícies |
As ruas estavam cheias de imundícies depois da festa.
(Đường phố đầy rẫy những thứ dơ bẩn sau bữa tiệc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | imundicíezinha |
Havia uma imundicíezinha no canto da sala.
(Có một chút dơ bẩn ở góc phòng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante limpares a casa para não haver tanta imundície."Việc quan trọng là mày phải dọn dẹp nhà cửa để không có quá nhiều thứ dơ bẩn.Infinitivo pessoal: 'limpares' (ngôi 'tu' - segunda pessoa do singular). Diễn tả mục đích cần thực hiện để tránh điều gì đó. 'Haver' (có) chia ở dạng nguyên thể, vì 'não' kéo theo nó.
-
"Para eles encontrarem emprego, precisam de estar a remover a imundície daquele armazém."Để họ tìm được việc, họ cần phải đang dọn dẹp sự dơ bẩn từ cái nhà kho kia.Infinitivo pessoal: 'encontrarem' (ngôi 'eles' - terceira pessoa do plural). Cấu trúc 'estar a + remover' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eles' là chủ ngữ của 'encontrarem'.
-
"Não era suposto vocês permitirem que houvesse tanta imundície na rua."Lẽ ra các bạn không nên cho phép có quá nhiều dơ bẩn trên đường phố.Infinitivo pessoal: 'permitirem' (ngôi 'vocês' - segunda pessoa do plural, mặc dù thường được chia như ngôi thứ 3 số ít/nhiều). 'Vocês' là chủ ngữ của 'permitirem'. 'Houvesse' (chia ở dạng subjuntivo imperfecto - vì phụ thuộc mệnh đề với 'que').
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Denunciar-te-ei às autoridades se continuares a espalhar tamanha imundície pela rua."Tao sẽ báo cáo mày với chính quyền nếu mày tiếp tục xả nhiều rác rưởi như vậy ra đường.Mesóclise: 'Denunciar' (infinitivo) + 'te' (pronome oblíquo) + 'ei' (terminação verbal do futuro do indicativo da 1ª pessoa do singular). Cấu trúc 'estar a' + infinitivo: 'continuares a espalhar' (tiếp tục xả).
-
"Oferecer-se-ia para limpar a imundície, mas receio que as suas mãos delicadas se magoem."Cô ấy sẽ đề nghị dọn dẹp đống rác rưởi đó, nhưng tôi e rằng đôi tay mỏng manh của cô ấy sẽ bị thương.Mesóclise: 'Oferecer' (infinitivo) + 'se' (pronome reflexivo) + 'ia' (terminação verbal do condicional da 3ª pessoa do singular). 'imundície' được dùng để chỉ một đống rác bẩn.
-
"Remover-se-ão as imundícies assim que o autocarro partir."Rác rưởi sẽ được dọn dẹp ngay khi xe buýt rời đi.Mesóclise: 'Remover' (infinitivo) + 'se' (pronome reflexivo) + 'ão' (terminação verbal do futuro do indicativo da 3ª pessoa do plural). 'imundícies' là dạng số nhiều của 'imundície'. Lưu ý dùng 'autocarro' thay vì 'ônibus' (Brazil).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A casa foi coberta de imundície, depois de ter sido invadida por vândalos e ter estado a ser abandonada durante meses."Ngôi nhà đã bị bao phủ bởi sự dơ bẩn, sau khi bị những kẻ phá hoại xâm chiếm và bị bỏ hoang trong nhiều tháng.‘Foi coberta’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'cobrir' (che phủ). Cấu trúc 'ter estado a ser' + particípio passado được dùng để nhấn mạnh tính liên tục của hành động bị bỏ hoang.
-
"Tens visto a imundície espalhada pelas ruas? Tem sido posta ali por falta de civismo."Mày đã thấy sự dơ bẩn vương vãi trên đường phố chưa? Nó đã bị đặt ở đó vì thiếu ý thức công dân.'Tens visto' là thì hoàn thành (pretérito perfeito composto) của động từ 'ver' (thấy). 'Visto' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc. 'Tem sido posta' sử dụng verbo auxiliar 'ser' + particípio passado para expressar uma ação passiva que aconteceu e continua a ter efeitos no presente. A utilização de 'Tens' indica o tratamento informal ('Tu').
-
"A imundície que foi escrita nas paredes da escola chocou os pais e os professores, especialmente porque estavam a ser usadas tintas permanentes."Sự dơ bẩn được viết trên tường của trường học đã gây sốc cho phụ huynh và giáo viên, đặc biệt là vì sơn vĩnh cửu đang được sử dụng.'Foi escrita' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). 'Estavam a ser usadas' chỉ hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo) ở thì quá khứ, dạng bị động.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a viver na imundície! Não te importas com a limpeza?"Mày đang sống trong sự dơ bẩn! Mày không quan tâm đến vệ sinh à?Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a viver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'importar' được chia ở ngôi 'tu' (te importas).
-
"A senhora está a ver a imundície acumulada no jardim? É inaceitável!"Bà đang thấy sự dơ bẩn tích tụ trong vườn chứ? Thật không thể chấp nhận được!Sử dụng 'a senhora' (bà) là cách xưng hô trang trọng. 'Está a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Lưu ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ 'a senhora' và động từ 'estar'.
-
"Se te ofereces para limpar, dá-me os baldes e a esfregona para remover toda a imundície."Nếu mày đề nghị dọn dẹp, đưa tao mấy cái xô và cây lau nhà để loại bỏ hết sự dơ bẩn.Sử dụng 'te' (mày) cho sự thân mật. 'Dá-me' là ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) sau động từ, thường thấy khi bắt đầu một mệnh lệnh. 'Se te ofereces' - động từ 'oferecer' được chia ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
