(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sujidade
B1
noun Feminino B1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Xã hội

sujidade

/suʒiˈdad(ə)/
đất
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sujidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualquer substância que torna algo sujo; terra.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bất kỳ chất nào làm cho vật gì đó trở nên bẩn; đất.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sujidade nas tuas mãos é notória, vai lavá-las."

    "Vết bẩn trên tay bạn rất rõ, hãy đi rửa chúng đi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sujidades
A casa estava cheia de sujidades após a festa.
(Ngôi nhà đầy những vết bẩn sau bữa tiệc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sujidadezinha
Limpei aquela sujidadezinha da mesa.
(Tôi đã lau vết bẩn nhỏ trên bàn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás sempre a trazer sujidades para dentro de casa! Limpa os sapatos, por favor."
    Lúc nào con cũng mang bụi bẩn vào nhà! Làm ơn lau giày đi.
    Sử dụng 'estar a trazer' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít. 'Para dentro de' thể hiện hướng vào bên trong.
  • "A senhora não vê a sujidade no chão? Alguém tem de limpar isto."
    Bà không thấy vết bẩn trên sàn à? Ai đó phải lau cái này thôi.
    Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự) vì ngữ cảnh trang trọng hơn. 'Tem de limpar' diễn tả sự cần thiết phải làm gì đó.
  • "Eu odeio quando o meu cão está a espalhar sujidades por todo o lado. Ele precisa de um banho."
    Tôi ghét khi con chó của tôi vấy bẩn khắp mọi nơi. Nó cần phải tắm.
    'Estar a espalhar' diễn tả hành động đang làm vấy bẩn khắp nơi. 'Por todo o lado' nghĩa là khắp mọi nơi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)