porcaria
[puɾ.kɐˈɾi.ɐ]
đồ ăn vặt
Intermediário (B1)
Significado "porcaria" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Comida sem valor nutricional ou prejudicial à saúde; guloseimas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đồ ăn vặt, đồ ăn nhanh, đồ ăn không có giá trị dinh dưỡng hoặc có hại cho sức khỏe.
Exemplos (Ví dụ)
"Não comas essa porcaria! É cheia de açúcar e gordura."
"Đừng ăn đồ ăn vặt đó! Nó đầy đường và chất béo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | porcarias |
Não digas porcarias!
(Đừng nói những điều vớ vẩn!) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | porcariazinha |
Isto não vale uma porcariazinha.
(Cái này chẳng đáng một xu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Ó mãe, porque é que nunca me deixas comer estas porcarias? Todos os meus amigos comem!"Mẹ ơi, tại sao mẹ không bao giờ cho con ăn mấy thứ đồ ăn vặt này vậy? Bạn bè con đứa nào cũng ăn mà!Cách xưng hô thân mật 'Tu' (ngầm hiểu khi người con nói với mẹ) được thể hiện qua động từ 'deixas' (ngôi 2 số ít). Trong câu phủ định với 'nunca', đại từ 'me' đứng trước động từ (quy tắc Proclisis).
-
"A senhora doutora disse que o senhor tem de deixar de comer essa porcaria imediatamente."Bà bác sĩ đã nói rằng ông phải ngưng ăn thứ đồ ăn vặt đó ngay lập tức.Ví dụ này sử dụng cách xưng hô trang trọng: 'A senhora doutora' (nữ bác sĩ) và 'o senhor' (bệnh nhân nam). Động từ 'tem' được chia ở ngôi thứ 3 số ít để phù hợp với chủ ngữ 'o senhor'.
-
"Estás a ver aquela comida? Não comas essa porcaria, faz-te mal."Cậu đang thấy món ăn đó không? Đừng ăn cái thứ vớ vẩn đó, có hại cho cậu đấy.Câu này dùng ngôi 'Tu' thân mật. Cấu trúc 'estar a + V-inf' ('Estás a ver') được dùng cho hành động đang diễn ra. Trong câu mệnh lệnh khẳng định, đại từ đứng sau động từ (Enclisis), như trong 'faz-te mal' (nó làm hại cho bạn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
