(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intolerável
B2
Adjetivo B2 General English

intolerável

/ĩtuɫɨˈɾavɛɫ/
không thể chịu đựng được
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "intolerável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não se pode tolerar; que é insuportável ou inaceitável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể chấp nhận hoặc chịu đựng (điều gì đó hoặc ai đó).

Exemplos (Ví dụ)

  • "O seu comportamento é intolerável."

    "Hành vi của anh ta là không thể chấp nhận được."

  • "A dor era intolerável, precisei de ir ao hospital."

    "Cơn đau là không thể chịu đựng được, tôi cần phải đến bệnh viện."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular intolerável
A situação é intolerável.
(Tình hình không thể chấp nhận được.)
Masculine Plural intoleráveis
Os comportamentos são intoleráveis.
(Những hành vi này là không thể chấp nhận được.)
Feminine Plural intoleráveis
As condições são intoleráveis.
(Các điều kiện là không thể chấp nhận được.)
Superlative (Tuyệt đối) intolerabilíssimo
O ruído era intolerabilíssimo.
(Tiếng ồn là vô cùng khó chịu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)