aceitável
[ɐˈsɐj.ta.vɛɫ]
có thể chấp nhận được
Intermediário (B1)
Significado "aceitável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se pode aceitar; que é tolerável ou admissível.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được coi là đạt yêu cầu hoặc cho phép.
Exemplos (Ví dụ)
"O teu trabalho é aceitável, mas precisa de melhorias."
"Bài làm của bạn có thể chấp nhận được, nhưng cần cải thiện."
"A solução proposta é aceitável para ambas as partes."
"Giải pháp được đề xuất có thể chấp nhận được cho cả hai bên."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | aceitável |
A proposta é aceitável.
(Đề xuất này là chấp nhận được.) |
| Masculine Plural | aceitáveis |
Os resultados são aceitáveis.
(Các kết quả là chấp nhận được.) |
| Feminine Plural | aceitáveis |
As condições são aceitáveis.
(Các điều kiện là chấp nhận được.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | aceitabilíssimo |
O acordo é aceitabilíssimo para ambas as partes.
(Thỏa thuận này cực kỳ chấp nhận được cho cả hai bên.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
