(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apto
B1
Adjetivo (Masculino) B1 General

apto

ˈaptu
thích hợp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "apto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem aptidão ou capacidade para algo; que é adequado ou conveniente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

(về một người) có khả năng hoặc kỹ năng tự nhiên để làm điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é muito apto para este trabalho. Estou a ver que ele tem todas as capacidades necessárias."

    "Anh ấy rất thích hợp cho công việc này. Tôi thấy anh ấy có tất cả các khả năng cần thiết."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica (apto, apta, aptos, aptas).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aptos
Os alunos estão aptos para o exame.
(Các học sinh đủ điều kiện cho kỳ thi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aptinho
Um espacinho aptinho para um carro.
(Một không gian nhỏ phù hợp cho một chiếc xe hơi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, depois de concluíres o curso, tu serás apto a trabalhar como engenheiro."
    Ngày mai, sau khi hoàn thành khóa học, bạn sẽ đủ khả năng làm việc như một kỹ sư.
    Thì tương lai đơn 'serás' (ngôi 'tu' của động từ 'ser') được dùng để diễn tả một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. 'Apto' ở đây bổ nghĩa cho 'tu'.
  • "No futuro, todos os alunos que estudarem arduamente estarão aptos a entrar na universidade que desejam. Estarão a mostrar a sua capacidade!"
    Trong tương lai, tất cả học sinh chăm chỉ học tập sẽ đủ khả năng vào trường đại học mà họ mong muốn. Họ sẽ chứng tỏ khả năng của mình!
    Sử dụng 'estarão aptos' (thì tương lai đơn của 'estar' + 'aptos') để diễn tả khả năng trong tương lai. Cấu trúc 'estar a mostrar' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra ở tương lai.
  • "Se te esforçares, tu estarás apto a conduzir um autocarro até ao final do ano. Dá-te essa oportunidade!"
    Nếu bạn cố gắng, bạn sẽ đủ khả năng lái một chiếc xe buýt vào cuối năm nay. Hãy cho mình cơ hội đó!
    Sử dụng 'estarás apto' (thì tương lai đơn của 'estar' + 'apto') để diễn tả khả năng trong tương lai. 'Dá-te' là ví dụ về Enclisis (đại từ 'te' đặt sau động từ 'dá') và thường thấy khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
Giống và Số của danh từ
  • "O João está apto a conduzir o autocarro. Ele passou no exame."
    João đủ điều kiện lái xe buýt. Anh ấy đã đậu kỳ thi.
    ‘Apto’ là tính từ giống đực số ít, bổ nghĩa cho ‘João’. Cấu trúc ‘estar apto a’ (đủ khả năng để) được sử dụng. 'Está' là dạng chia ngôi thứ ba số ít của động từ 'estar'.
  • "Tu estás apta a resolver este problema de matemática, não duvido. Estás a ser muito inteligente."
    Bạn đủ khả năng giải quyết bài toán này, tôi không nghi ngờ gì. Bạn đang rất thông minh.
    ‘Apta’ là tính từ giống cái số ít, phù hợp với chủ ngữ ‘Tu’ (nữ). Động từ ‘estar’ chia theo ngôi ‘tu’ là ‘estás’. 'Estás a ser' là dạng Continuous Aspect của 'ser' (thì, là, ở), diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "As nadadoras estão aptas a competir nos Jogos Olímpicos. Elas treinam arduamente."
    Các nữ vận động viên bơi lội đủ khả năng thi đấu tại Thế vận hội. Họ tập luyện rất chăm chỉ.
    ‘Aptas’ là tính từ giống cái số nhiều, bổ nghĩa cho ‘nadadoras’. Động từ ‘estar’ chia theo ngôi thứ ba số nhiều là ‘estão’.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, foste apto a resolver o problema de matemática, porque estiveste a estudar arduamente durante semanas. Dessa forma, demonstraste a tua capacidade."
    Hôm qua, bạn đã đủ khả năng giải quyết bài toán khó, vì bạn đã học hành chăm chỉ trong nhiều tuần. Bằng cách đó, bạn đã chứng minh được khả năng của mình.
    Sử dụng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser' cho 'tu'). Cấu trúc 'estiveste a estudar' (estar a + infinitive) nhấn mạnh hành động học tập diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Dessa forma' là một cách diễn đạt tự nhiên hơn so với 'Deste jeito'.
  • "No ano passado, o António foi apto a liderar a equipa, pois mostrou sempre ser competente e dedicado ao projeto. A equipa elegeu-o como líder."
    Năm ngoái, António đã đủ khả năng lãnh đạo đội, vì anh ấy luôn cho thấy sự thành thạo và tận tâm với dự án. Đội đã bầu anh ấy làm trưởng nhóm.
    Sử dụng 'foi' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser' cho ngôi 3 số ít). Lưu ý vị trí của đại từ 'o' (elegeu-o). Trong văn phong PT-PT, đại từ tân ngữ thường được đặt sau động từ khi bắt đầu câu hoặc sau một số liên từ nhất định.
  • "Quando eras mais novo, foste apto a aprender línguas muito rapidamente. A tua capacidade de memorização era impressionante. Ensinaram-te bem."
    Khi còn nhỏ, bạn đã có khả năng học ngôn ngữ rất nhanh. Khả năng ghi nhớ của bạn rất ấn tượng. Họ đã dạy bạn rất tốt.
    Sử dụng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser' cho 'tu'). 'Ensinaram-te' là một ví dụ về clitic placement (enclisis) với đại từ tân ngữ 'te' đặt sau động từ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Tu és apto para o teu novo cargo, pois estiveste sempre a demonstrar grande competência."
    Bạn phù hợp với vị trí mới của bạn, vì bạn luôn thể hiện năng lực tuyệt vời.
    Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Teu' là hạn định từ sở hữu đi kèm với 'cargo' (vị trí). 'Estiveste a demonstrar' là Past Continuous, nhấn mạnh hành động diễn ra liên tục trong quá khứ. Động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu': 'és'.
  • "A Joana é apta para esta função. Dá-lhe o seu manual de instruções, por favor."
    Joana phù hợp với vị trí này. Hãy đưa cho cô ấy quyển hướng dẫn sử dụng của cô ấy, làm ơn.
    'Seu' là hạn định từ sở hữu (của cô ấy) đi kèm với 'manual'. 'Dá-lhe' là ví dụ của enclisis (đặt đại từ sau động từ), thường thấy khi bắt đầu một mệnh lệnh trực tiếp. 'A Joana' là chủ ngữ xác định, nên động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số ít.
  • "Se o teu filho é apto, então o futuro é dele e de mais ninguém. Ele está a esforçar-se muito para isso."
    Nếu con trai của bạn phù hợp, thì tương lai là của nó và không ai khác. Nó đang nỗ lực rất nhiều cho điều đó.
    'Teu' là hạn định từ sở hữu (của bạn) đi kèm với 'filho' (con trai). 'Dele' là đại từ sở hữu (của nó). 'Está a esforçar-se' là Present Continuous, nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Vì chủ ngữ là 'ele', động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)