(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inadmissível
B2
Adjetivo B2 Pháp luật

inadmissível

/i.nɐ.dmiˈsi.vɛɫ/
không thể chấp nhận
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inadmissível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não pode ser admitido ou tolerado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể chấp nhận được, không được phép, đặc biệt là trong một tòa án.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É inadmissível que continues a falar dessa maneira."

    "Không thể chấp nhận được việc bạn tiếp tục nói theo cách đó."

  • "A tua conduta é absolutamente inadmissível."

    "Hành vi của bạn hoàn toàn không thể chấp nhận được."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

aceitável(có thể chấp nhận được) admissível(có thể chấp nhận được)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular inadmissível
A proposta era inadmissível.
(Đề xuất đó là không thể chấp nhận được.)
Masculine Plural inadmissíveis
Os comportamentos foram inadmissíveis.
(Những hành vi đó là không thể chấp nhận được.)
Feminine Plural inadmissíveis
As atitudes foram inadmissíveis.
(Những thái độ đó là không thể chấp nhận được.)
Superlative (Tuyệt đối) inadmissibilíssimo
O comportamento dele foi inadmissibilíssimo.
(Hành vi của anh ấy là hoàn toàn không thể chấp nhận được.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "É inadmissível que tu estejas a ser menos dedicado do que eras antes; a tua preguiça é mais inadmissível do que a dos outros."
    Không thể chấp nhận được việc bạn kém nhiệt huyết hơn trước đây; sự lười biếng của bạn còn không thể chấp nhận hơn sự lười biếng của những người khác.
    Câu này sử dụng 'inadmissível' ở cấp độ so sánh hơn (mais inadmissível do que). 'Tu estejas a ser' là cách chia động từ 'estar a + infinitive' ở ngôi 'tu' và thể hiện hành động đang diễn ra (bạn đang trở nên).
  • "A tua atitude é inadmissível, e a dele é ainda mais inadmissível. Diria mesmo que a atitude dele é a mais inadmissível de todas."
    Thái độ của bạn là không thể chấp nhận được, và thái độ của anh ấy thậm chí còn không thể chấp nhận hơn. Tôi thậm chí có thể nói rằng thái độ của anh ấy là thái độ không thể chấp nhận nhất trong tất cả.
    Ở đây, 'inadmissível' được sử dụng ở cả cấp so sánh hơn (mais inadmissível) và cấp so sánh nhất tuyệt đối (a mais inadmissível de todas). Lưu ý cách dùng 'dele' (của anh ấy) thay vì 'dele' (của anh ấy) phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
  • "Nada é tão inadmissível como a injustiça. Mas, neste caso, o teu comportamento é tão inadmissível como o dele. Contudo, o comportamento do João é o menos inadmissível de todos."
    Không có gì không thể chấp nhận được như sự bất công. Nhưng, trong trường hợp này, hành vi của bạn cũng không thể chấp nhận được như hành vi của anh ấy. Tuy nhiên, hành vi của João là ít không thể chấp nhận được nhất trong tất cả.
    Ví dụ này minh họa việc sử dụng 'inadmissível' trong các so sánh bằng (tão inadmissível como) và so sánh nhất tương đối (o menos inadmissível de todos). Cấu trúc so sánh 'tão... como' được dùng để chỉ sự tương đương về mức độ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)