inalterável
[i.nɐɫ.tɨˈɾa.vɛɫ]
thái độ không thay đổi
Independente (B2)
Significado "inalterável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não se pode alterar; que permanece constante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thay đổi; giữ nguyên như cũ.
Exemplos (Ví dụ)
"A minha decisão é inalterável."
"Quyết định của tôi là không thay đổi."
"O meu amor por ti é inalterável, mesmo com o passar dos anos."
"Tình yêu của anh dành cho em là không thay đổi, dù năm tháng trôi qua."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inalteráveis |
As leis da física são inalteráveis.
(Các định luật vật lý là bất biến.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inalterávelzinho |
Ele insiste que a regra é inalterávelzinha, mas acho que há exceções.
(Anh ấy khăng khăng rằng quy tắc này là 'hơi bất biến', nhưng tôi nghĩ có những ngoại lệ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando éramos jovens, a nossa visão do mundo era inalterável."Khi chúng tôi còn trẻ, tầm nhìn của chúng tôi về thế giới là không thể thay đổi.Ở đây, 'éramos' và 'era' là các dạng chia của động từ 'ser' (là) ở thì Pretérito Imperfeito (Quá khứ chưa hoàn thành). Chúng được dùng để mô tả một trạng thái, đặc điểm hoặc niềm tin kéo dài, liên tục trong quá khứ.
-
"Tu pensavas que as regras da empresa eram inalteráveis, não é?"Bạn nghĩ rằng các quy tắc của công ty là không thể thay đổi, phải không?'Pensavas' là động từ 'pensar' (nghĩ) chia ở ngôi 'Tu' (bạn thân mật) thì Pretérito Imperfeito. 'Eram' là động từ 'ser' (là) chia ở Pretérito Imperfeito cho chủ ngữ số nhiều ('as regras'). Cách dùng này diễn tả một suy nghĩ hoặc niềm tin thường xuyên, kéo dài trong quá khứ.
-
"Mesmo quando a crítica era forte, tu estavas a manter uma postura inalterável."Ngay cả khi lời chỉ trích gay gắt, bạn vẫn đang giữ một thái độ không thay đổi.'Estavas a manter' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (ở đây là 'estar a manter') chia ở thì Pretérito Imperfeito cho ngôi 'Tu'. Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc liên tục trong quá khứ (tương đương với 'was/were + V-ing' trong tiếng Anh). 'Era' là Pretérito Imperfeito của 'ser'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"O nosso amor é inalterável, e estou a adorar cada momento que passo contigo, meu amor. Dá-me a tua mão."Tình yêu của chúng ta là bất biến, và anh đang tận hưởng từng khoảnh khắc mà anh trải qua với em, tình yêu của anh. Hãy cho anh nắm tay em.Câu này sử dụng 'Tu' một cách thân mật. 'Estou a adorar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc đặt đại từ (clitic placement).
-
"A lei é inalterável; estás a compreendê-la, não estás? Explica-ma, por favor."Luật là bất biến; bạn đang hiểu nó, phải không? Hãy giải thích nó cho tôi, làm ơn.Sử dụng 'Tu' ở dạng thân mật. 'Estás a compreendê-la' là continuous aspect. 'Explica-ma' là enclisis, tuân thủ quy tắc đặt đại từ.
-
"Senhor, a sua decisão parece inalterável. Está o senhor a reconsiderar a situação ou devo reportá-la tal como está?"Thưa ông, quyết định của ông dường như là không thể thay đổi. Ông có đang xem xét lại tình hình hay tôi nên báo cáo nó như hiện tại?Sử dụng 'Senhor' (Ông) cho sự trang trọng. 'Está o senhor a reconsiderar' là continuous aspect, thể hiện hành động đang diễn ra. Việc lặp lại 'o senhor' (ông) giúp nhấn mạnh sự trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
