(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mutável
B1
adjetivo B1 Văn học, Ngôn ngữ học

mutável

[muˈtavɛɫ]
hay thay đổi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mutável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Suscetível a mudanças; que muda com facilidade; instável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có xu hướng hoặc có khả năng thay đổi thường xuyên hoặc dễ dàng; linh hoạt, hay thay đổi, có nhiều hình thức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O clima aqui é muito mutável; podemos ter sol e chuva no mesmo dia."

    "Thời tiết ở đây rất hay thay đổi; chúng ta có thể có nắng và mưa trong cùng một ngày."

  • "As opiniões dela são mutáveis, dependendo da situação."

    "Ý kiến của cô ấy hay thay đổi, tùy thuộc vào tình huống."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular mutável
A opinião dela é mutável.
(Ý kiến của cô ấy có thể thay đổi.)
Masculine Plural mutáveis
Os tempos são mutáveis.
(Thời thế thay đổi.)
Feminine Plural mutáveis
As regras são mutáveis.
(Các quy tắc có thể thay đổi.)
Superlative (Tuyệt đối) mutabilíssimo
O clima está mutabilíssimo.
(Thời tiết thay đổi rất nhiều.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)