fixo
[ˈfiksu]
thiết bị cố định
Básico (A2)
Significado "fixo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não se move; estável num local.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không di chuyển; cố định tại một vị trí.
Exemplos (Ví dụ)
"O telefone fixo já não é tão usado como antes."
"Điện thoại cố định không còn được sử dụng nhiều như trước."
"O preço do bilhete é fixo, não varia."
"Giá vé là cố định, không thay đổi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, biến đổi theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fixos |
Os horários de trabalho fixos são importantes para o equilíbrio entre vida pessoal e profissional.
(Thời gian làm việc cố định rất quan trọng để cân bằng giữa cuộc sống cá nhân và công việc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fixinho |
Este problema é fixinho, não se preocupe.
(Vấn đề này nhỏ thôi, đừng lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Tu sabes onde está a chave fixa de fendas?"Bạn có biết chiếc tuốc nơ vít đầu dẹt cố định (khó tháo rời) ở đâu không?Ở đây, câu hỏi dùng ngôi 'Tu' ('sabes'). Mạo từ xác định 'a' được dùng với danh từ giống cái 'chave fixa de fendas', ám chỉ một chiếc tuốc nơ vít cụ thể hoặc đã được biết đến. 'Fixa' là dạng giống cái của tính từ 'fixo' để phù hợp với 'chave'.
-
"Estás a montar um espelho fixo na casa de banho?"Bạn đang lắp một chiếc gương cố định trong phòng tắm à?Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a montar') được dùng cho hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (động từ 'estar' chia ở ngôi 'Tu'). 'Um espelho fixo' dùng mạo từ không xác định 'um' cho danh từ giống đực số ít 'espelho', ám chỉ một chiếc gương bất kỳ nhưng có tính chất 'cố định'.
-
"Tu compraste uma nova estrutura fixa para a bicicleta?"Bạn đã mua một cấu trúc cố định mới cho chiếc xe đạp à?Câu hỏi dùng ngôi 'Tu' ('compraste'). 'Uma nova estrutura fixa' sử dụng mạo từ không xác định 'uma' cho danh từ giống cái 'estrutura', chỉ một cấu trúc bất kỳ nhưng là 'mới và cố định'. 'A bicicleta' sử dụng mạo từ xác định 'a', ám chỉ chiếc xe đạp cụ thể đã được biết đến.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O candeeiro está fixo na parede, e já foi posto lá pelo eletricista há uma semana. Estás a ver como ele não se mexe?"Cái đèn được gắn cố định trên tường, và đã được người thợ điện đặt ở đó một tuần trước. Mày có thấy nó không di chuyển không?‘Fixo’ được dùng để miêu tả trạng thái không di chuyển của cái đèn. 'Foi posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt). 'Estás a ver' sử dụng 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"O preço da gasolina tem estado fixo durante o último mês. Disseram-me que o governo está a tentar mantê-lo assim."Giá xăng đã được giữ cố định trong tháng vừa qua. Họ nói với tao rằng chính phủ đang cố gắng duy trì nó như vậy.'Fixo' được dùng để chỉ trạng thái ổn định của giá xăng. 'Disseram-me' sử dụng vị trí đại từ 'me' theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha (enclisis). 'Está a tentar' sử dụng 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Este software tem um erro fixo; foi descoberto e resolvido pelos programadores. Agora já o podes usar sem problemas."Phần mềm này có một lỗi cố định; nó đã được phát hiện và giải quyết bởi các lập trình viên. Bây giờ mày có thể sử dụng nó mà không gặp vấn đề gì.‘Fixo’ chỉ một lỗi đã được xác định và sửa chữa. 'Foi descoberto' (đã được phát hiện) là một ví dụ về phân từ quá khứ bất quy tắc. 'Já o podes usar' là một ví dụ về việc đặt đại từ (o) trước động từ (podes), tuân theo quy tắc proclisis khi có từ 'já'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"O poste de luz ficou fixo no chão depois que o operário o consertou."Cột đèn đã được cố định chắc chắn dưới đất sau khi người thợ sửa chữa nó.Ở đây, 'ficou' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ficar' (trở nên, ở lại một trạng thái), chia ở ngôi thứ ba số ít. Tính từ 'fixo' bổ nghĩa cho 'poste de luz', diễn tả trạng thái cố định.
-
"Tu mantiveste a tua postura fixa durante toda a apresentação."Bạn đã duy trì tư thế đứng cố định của mình trong suốt buổi thuyết trình.Động từ 'mantiveste' là thì Pretérito Perfeito Simples của 'manter' (duy trì), chia theo ngôi 'Tu'. Tính từ 'fixa' (dạng nữ tính của 'fixo') bổ nghĩa cho 'a tua postura', diễn tả trạng thái không thay đổi, cố định.
-
"Eu percebi que o preço do gás se manteve fixo durante o último mês."Tôi nhận ra rằng giá xăng dầu đã giữ nguyên không đổi trong tháng vừa qua.Động từ 'percebi' là thì Pretérito Perfeito Simples của 'perceber' (nhận ra), chia theo ngôi 'Eu'. Động từ 'manteve' cũng là thì Pretérito Perfeito Simples của 'manter' (duy trì), chia theo ngôi thứ ba số ít. Đại từ 'se' đứng trước động từ ('se manteve') là một ví dụ của proclisis chuẩn PT-PT trong mệnh đề phụ ('que o preço...'). Tính từ 'fixo' bổ nghĩa cho 'o preço do gás', diễn tả trạng thái ổn định, không thay đổi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
