inativo
/i.nɐˈti.vu/
không hoạt động
Intermediário (B1)
Significado "inativo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não está em atividade; que não funciona; parado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không ở trong tình trạng hoạt động; không hoạt động.
Exemplos (Ví dụ)
"O computador está inativo."
"Máy tính không hoạt động."
"O vulcão está inativo há muitos anos."
"Ngọn núi lửa đã không hoạt động trong nhiều năm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: inativa; dạng số nhiều giống đực: inativos; dạng số nhiều giống cái: inativas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inativos |
Os trabalhadores inativos devem ser requalificados.
(Những người lao động không hoạt động cần được đào tạo lại.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inativinho |
Ele está um bocadinho inativinho hoje.
(Hôm nay anh ấy có vẻ hơi lười biếng một chút.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O computador está inativo porque tu não o estás a usar."Cái máy tính đang không hoạt động vì mày không sử dụng nó.Mạo từ xác định 'O' đi với 'computador'. 'estar a usar' là cấu trúc continuous aspect, ngôi 'tu' nên động từ 'estar' chia là 'estás'. Đại từ 'o' (nó) đặt trước động từ 'estás' vì có 'porque'.
-
"Uma fábrica inativa geralmente causa muitos problemas económicos à região."Một nhà máy không hoạt động thường gây ra nhiều vấn đề kinh tế cho khu vực.Mạo từ không xác định 'Uma' đi với 'fábrica'. 'inativa' bổ nghĩa cho 'fábrica' (nhà máy không hoạt động).
-
"Dá-me aquele relatório inativo. Preciso de ver os dados antigos."Đưa cho tao cái báo cáo không còn hiệu lực kia. Tao cần xem dữ liệu cũ.Mạo từ xác định 'aquele' (cái kia) đi với 'relatório' (báo cáo). 'Dá-me' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu mệnh lệnh.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Considerando o teu perfil inativo, dar-te-ei acesso limitado à plataforma."Xét thấy hồ sơ của bạn không hoạt động, tôi sẽ cấp cho bạn quyền truy cập hạn chế vào nền tảng.Mesóclise 'dar-te-ei' (tương lai): 'dar' (động từ dar) + 'te' (đại từ tân ngữ) + 'ei' (đuôi thì tương lai ngôi thứ nhất số ít). Sử dụng 'te' vì ngôi 'tu' (thân mật).
-
"Se o equipamento estiver inativo, mostrar-se-á uma mensagem de erro no ecrã."Nếu thiết bị không hoạt động, một thông báo lỗi sẽ hiển thị trên màn hình.Mesóclise 'mostrar-se-á' (tương lai): 'mostrar' (động từ mostrar) + 'se' (đại từ phản thân) + 'á' (đuôi thì tương lai ngôi thứ ba số ít). Cấu trúc này thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi chủ ngữ không xác định.
-
"Não estando o sistema inativo, conceder-se-lhe-iam mais funcionalidades."Nếu hệ thống không ở trạng thái không hoạt động, nhiều tính năng hơn sẽ được cấp cho nó.Mesóclise 'conceder-se-lhe-iam' (tương lai giả định): 'conceder' (động từ conceder) + 'se' (đại từ phản thân) + 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp) + 'iam' (đuôi thì tương lai giả định ngôi thứ ba số nhiều). Câu này sử dụng cấu trúc điều kiện, diễn tả một khả năng không có thật ở hiện tại hoặc tương lai.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O computador inativo, que tu estás a usar agora, precisa de ser reparado urgentemente."Cái máy tính không hoạt động, cái mà bạn đang dùng bây giờ, cần được sửa chữa khẩn cấp.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o computador inativo'. Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), chia theo ngôi 'tu' (estás). 'O computador' là chủ từ, không dùng 'você' thay thế.
-
"A fábrica inativa, cujo proprietário despediu os funcionários, será vendida em breve."Nhà máy không hoạt động, mà chủ sở hữu của nó đã sa thải nhân viên, sẽ sớm được bán.Sử dụng 'cujo' (sở hữu cách) để chỉ sự sở hữu của 'o proprietário' đối với 'a fábrica inativa'. Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho 'a fábrica'.
-
"O projeto inativo, a que dediquei tanto tempo, foi finalmente cancelado pelo governo."Dự án không hoạt động, mà tôi đã dành rất nhiều thời gian cho nó, cuối cùng đã bị chính phủ hủy bỏ.'a que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'o projeto inativo' và giới từ 'a' được yêu cầu bởi động từ 'dedicar' (dedicar-se a alguma coisa). 'Lhe dediquei tempo' cũng có thể được sử dụng, nhưng ít phổ biến hơn trong văn phong trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
