(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ocioso
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

ocioso

/ɔˈsjozu/
ăn không ngồi rồi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ocioso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem ocupação ou trabalho; que está inativo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không hoạt động, không được sử dụng, nhàn rỗi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está ocioso porque perdeu o emprego."

    "Anh ấy đang ăn không ngồi rồi vì mất việc."

  • "Este equipamento está ocioso e precisa de ser utilizado."

    "Thiết bị này đang không được sử dụng và cần được đưa vào sử dụng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Pode ser usado para descrever tanto pessoas como coisas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular ociosa
Ela é uma pessoa ociosa.
(Cô ấy là một người nhàn rỗi.)
Masculine Plural ociosos
Os trabalhadores estão ociosos.
(Những người công nhân đang nhàn rỗi.)
Feminine Plural ociosas
As máquinas estão ociosas.
(Các máy móc đang nhàn rỗi.)
Superlative (Tuyệt đối) ociosíssimo
Ele é o homem mais ociosíssimo que conheço.
(Anh ấy là người đàn ông nhàn rỗi nhất mà tôi biết.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Depois de acabares o projeto, ficarás ocioso por uns tempos."
    Sau khi cậu hoàn thành dự án, cậu sẽ rảnh rỗi một thời gian đấy.
    Động từ 'ficar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thân mật 'tu': 'ficarás'. Tính từ 'ocioso' mô tả trạng thái của chủ ngữ.
  • "Amanhã não estarei ocioso, pois terei muito que fazer na oficina."
    Ngày mai tôi sẽ không rảnh rỗi đâu, vì tôi sẽ có nhiều việc phải làm ở xưởng.
    Câu phủ định ở thì Tương lai đơn. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít 'estarei'. Trạng từ phủ định 'não' đứng trước động từ theo đúng quy tắc ngữ pháp.
  • "O senhor estará ocioso no próximo mês ou planeia tirar umas férias?"
    Tháng tới ông sẽ rảnh rỗi hay ông dự định đi nghỉ mát ạ?
    Câu hỏi sử dụng thì Tương lai đơn với danh xưng trang trọng 'O senhor'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('estará') để phù hợp với chủ ngữ 'O senhor'.
Giống và Số của danh từ
  • "O rapaz ocioso está a ler um livro no jardim."
    Cậu bé nhàn rỗi đang đọc một cuốn sách trong vườn.
    ‘Rapaz’ (cậu bé) là danh từ giống đực, số ít. ‘Ocioso’ (nhàn rỗi) chia theo giống và số của ‘rapaz’. Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "As raparigas ociosas estão a beber chá e a conversar sobre moda."
    Những cô gái nhàn rỗi đang uống trà và trò chuyện về thời trang.
    ‘Raparigas’ (những cô gái) là danh từ giống cái, số nhiều. ‘Ociosas’ (nhàn rỗi) chia theo giống và số của ‘raparigas’. ‘Estar a beber’ và ‘estar a conversar’ diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý giới từ 'sobre' (về) được sử dụng.
  • "Tu, quando estás ocioso, gostas de ouvir música clássica."
    Khi nhàn rỗi, bạn thích nghe nhạc cổ điển.
    Sử dụng ngôi ‘Tu’ (bạn) cho thân mật. ‘Ocioso’ chia theo giống của người nói (giả sử là nam). Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar ocioso' để chỉ trạng thái nhàn rỗi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)