desmotivado
/dɨʒ.mu.tiˈva.du/
thiếu động lực
Intermediário (B1)
Significado "desmotivado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem motivação; sem vontade ou interesse em fazer algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có lý do hoặc mong muốn làm việc gì đó; thiếu động lực.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou desmotivado para ir trabalhar hoje."
"Tôi không có động lực đi làm hôm nay."
"Ele parece desmotivado com o projeto."
"Anh ấy có vẻ thiếu động lực với dự án."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, dạng giống cái là 'desmotivada'. Khi sử dụng với ngôi 'Tu', ví dụ: Tu estás desmotivado/desmotivada?
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Número) | desmotivados |
Os trabalhadores estão desmotivados com as novas políticas da empresa.
(Các công nhân đang cảm thấy mất động lực với các chính sách mới của công ty.) |
| Diminutive (Diminutivo) | desmotivadinho |
Ele parece um pouco desmotivadinho hoje.
(Hôm nay trông anh ấy có vẻ hơi thiếu động lực.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Estás desmotivado? Talvez precises de repensar os teus objetivos."Bạn đang cảm thấy mất động lực à? Có lẽ bạn cần xem xét lại các mục tiêu của mình.Sử dụng 'Estás' (estar chia ở ngôi 'tu') cho thân mật. 'teus' là hạn định từ sở hữu ngôi 'tu' số nhiều (các, của bạn). 'Estar a + Infinitivo' không bắt buộc trong trường hợp này, vì chỉ là một câu hỏi về trạng thái hiện tại.
-
"A Maria está desmotivada porque o trabalho dela não lhe dá satisfação."Maria đang cảm thấy mất động lực vì công việc của cô ấy không mang lại cho cô ấy sự hài lòng.'dela' là hạn định từ sở hữu ngôi 'ela' (cô ấy). 'lhe dá' là cấu trúc clitic placement, đại từ 'lhe' đứng trước động từ 'dá' vì có từ phủ định 'não' phía trước (proclisis). Lưu ý chia động từ estar ở ngôi thứ 3 số ít, vì chủ ngữ là Maria.
-
"Não te sintas desmotivado! Sei que estás a passar por um momento difícil, mas a tua força é maior."Đừng cảm thấy mất động lực! Tôi biết bạn đang trải qua một giai đoạn khó khăn, nhưng sức mạnh của bạn lớn hơn.'Não te sintas' - đại từ 'te' đứng trước động từ 'sintas' (proclisis) vì có 'não' (phủ định). 'a passar' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang trải qua). 'tua' là hạn định từ sở hữu ngôi 'tu' số ít (của bạn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
