incessante
/ĩsɨˈsãtɨ/
không ngớt
Independente (B2)
Significado "incessante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não cessa; contínuo, persistente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không ngừng nghỉ, liên tục, không dứt.
Exemplos (Ví dụ)
"A chuva caía incessante durante toda a noite."
"Mưa rơi không ngớt suốt cả đêm."
"O trabalho incessante permitiu-lhe alcançar o sucesso."
"Sự làm việc không ngớt đã cho phép anh ấy đạt được thành công."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau. Dùng 'Tu' cho thân mật.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Masculine Singular | incessante |
O trabalho incessante dele deu frutos.
(Công việc không ngừng nghỉ của anh ấy đã đơm hoa kết trái.) |
| Feminine Singular | incessante |
A chuva incessante causou inundações.
(Cơn mưa không ngớt gây ra lũ lụt.) |
| Masculine Plural | incessantes |
Os ruídos incessantes impediram-nos de dormir.
(Những tiếng ồn không ngớt khiến chúng tôi không thể ngủ được.) |
| Feminine Plural | incessantes |
As ondas incessantes batiam na costa.
(Những con sóng không ngừng vỗ vào bờ.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | incessantíssimo |
O barulho era incessantíssimo.
(Tiếng ồn cực kỳ không ngớt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A chuva incessante está a dificultar o nosso passeio de bicicleta. Dá-me um casaco, por favor."Cơn mưa không ngớt đang gây khó khăn cho chuyến đi xe đạp của chúng ta. Cho tao cái áo khoác, làm ơn.Sử dụng 'A chuva' (mạo từ xác định) vì đề cập đến một cơn mưa cụ thể đang diễn ra. Cấu trúc 'estar a dificultar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
-
"Um barulho incessante vinha da construção ao lado. Estava a ser muito irritante, sabes?"Một tiếng ồn không ngớt phát ra từ công trình xây dựng bên cạnh. Nó đang rất khó chịu, biết không?Sử dụng 'Um barulho' (mạo từ không xác định) vì chỉ một tiếng ồn nói chung. 'Estava a ser' là imperfect continuous (quá khứ tiếp diễn) sử dụng 'estar a...'.
-
"O trabalho incessante é uma característica daquela empresa. Ajuda-te a ter sucesso, mas cansa."Công việc không ngừng nghỉ là một đặc điểm của công ty đó. Nó giúp mày thành công, nhưng mệt mỏi.Sử dụng 'O trabalho' (mạo từ xác định) vì đề cập đến công việc cụ thể ở một công ty nhất định. 'Ajuda-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) do từ 'Ajuda' không phải là mệnh đề phủ định hoặc đại từ nghi vấn/quan hệ.
Giống và Số của danh từ
-
"A chuva incessante está a danificar o telhado da tua casa, tu sabes disso, não sabes?"Cơn mưa không ngớt đang làm hỏng mái nhà của mày, mày biết điều đó, đúng không?'Chuva' là danh từ giống cái (feminino), số ít. 'Incessante' hòa hợp giống và số với 'chuva'. Cấu trúc 'estar a danificar' diễn tả hành động đang xảy ra.
-
"As críticas incessantes do público estavam a desanimar os jovens artistas; era evidente que eles estavam a precisar de um incentivo."Những lời chỉ trích không ngớt của công chúng đang làm nản lòng những nghệ sĩ trẻ; rõ ràng là họ đang cần một sự khích lệ.'Críticas' là danh từ giống cái (feminino), số nhiều. 'Incessantes' hòa hợp giống và số với 'críticas'. 'Estar a desanimar', 'estar a precisar' diễn tả hành động đang xảy ra. Lưu ý chia động từ 'estar' ở thì quá khứ.
-
"O trabalho incessante que tens estado a realizar vai dar-te os frutos que mereces, tu vais ver."Công việc không ngừng nghỉ mà mày đã và đang thực hiện sẽ mang lại cho mày những trái ngọt mà mày xứng đáng, mày sẽ thấy thôi.'Trabalho' là danh từ giống đực (masculino), số ít. 'Incessante' hòa hợp giống và số với 'trabalho'. 'Tens estado a realizar' (present perfect continuous) kết hợp giữa thì hoàn thành và cấu trúc 'estar a...' để nhấn mạnh sự liên tục của hành động. 'Dar-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, a chuva incessante estava sempre a impedir-te de brincar no jardim, não é verdade?"Khi mày còn bé, cơn mưa dai dẳng luôn ngăn mày chơi ngoài vườn, đúng không?Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi 'tu'), 'estava a impedir' (Continuous aspect: hành động đang diễn ra trong quá khứ), đại từ 'te' đặt sau động từ ('impedir-te') do sau dấu phẩy.
-
"Naquela altura, o trabalho incessante consumia-te toda a energia, e tu estavas sempre a queixar-te do cansaço."Vào thời điểm đó, công việc không ngừng nghỉ đã ngốn hết năng lượng của mày, và mày luôn than vãn về sự mệt mỏi.Sử dụng 'consumia' (Pretérito Imperfeito của 'consumir'), 'estavas a queixar-te' (Continuous aspect: hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, đại từ 'te' đặt sau 'queixar' vì sau liên từ 'e').
-
"Antigamente, a busca incessante por conhecimento estava sempre a motivar-te a ler mais livros na biblioteca."Ngày xưa, việc không ngừng tìm kiếm kiến thức luôn thúc đẩy mày đọc nhiều sách hơn trong thư viện.Sử dụng 'estava a motivar-te' (Continuous aspect: hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ), đại từ 'te' đặt sau động từ ('motivar-te'). 'Antigamente' (Ngày xưa) gợi ý về thời gian quá khứ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"A chuva incessante está a deixar-te com frio, não está?"Cơn mưa không ngớt đang khiến bạn bị lạnh, đúng không?Câu hỏi đuôi dùng 'não está?' (chứ không phải 'né' kiểu Brazil). Sử dụng 'estar a deixar' cho hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) và 'te' là đại từ tân ngữ (object pronoun) đi kèm với 'deixar'.
-
"A pressão incessante no trabalho está a fazer-te ponderar mudar de emprego?"Áp lực không ngừng trong công việc đang khiến bạn cân nhắc việc thay đổi công việc sao?Sử dụng 'estar a fazer' thay vì 'fazendo' (gerund). 'Te' là đại từ tân ngữ (object pronoun) đi kèm với 'fazer' (đặt sau động từ vì không có từ phủ định/nghi vấn phía trước).
-
"A incessante procura por uma solução está a levar-te a becos sem saída."Việc tìm kiếm không ngừng một giải pháp đang dẫn bạn vào những ngõ cụt.Sử dụng 'estar a levar' cho hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' đặt sau động từ 'levar' ('levar-te') vì không có từ nào yêu cầu nó đứng trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
