persistente
[pɨɾ.siʃˈtẽ.tɨ]
kiên trì
Independente (B2)
Significado "persistente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que persiste; que não desiste ou cessa; contínuo, constante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kiên trì, bền bỉ, dai dẳng, không ngừng, tiếp tục một cách vững chắc hoặc ngoan cố trong một hành động mặc dù gặp khó khăn hoặc phản đối.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um aluno persistente, está sempre a estudar para melhorar as suas notas."
"Anh ấy là một học sinh kiên trì, luôn học tập để cải thiện điểm số."
"A chuva persistente dificultou a nossa viagem."
"Cơn mưa dai dẳng đã gây khó khăn cho chuyến đi của chúng tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | persistente |
Ela é uma aluna persistente.
(Cô ấy là một học sinh kiên trì.) |
| Masculine Plural | persistentes |
Os problemas são persistentes.
(Các vấn đề rất dai dẳng.) |
| Feminine Plural | persistentes |
As memórias são persistentes.
(Những kỷ niệm dai dẳng.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | persistentíssimo |
Ele é um vendedor persistentíssimo.
(Anh ấy là một người bán hàng cực kỳ kiên trì.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu foste muito persistente em procurar trabalho, e finalmente conseguiste-o!"Bạn đã rất kiên trì trong việc tìm kiếm việc làm, và cuối cùng bạn đã đạt được nó!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser/ir'). Đại từ 'o' được đặt sau động từ 'conseguiste' (enclisis).
-
"Ela foi persistente em aprender a tocar guitarra, e esteve sempre a praticar."Cô ấy đã kiên trì học chơi guitar, và luôn luyện tập.'Foi' là Pretérito Perfeito Simples của 'ser', diễn tả một hành động hoàn thành trong quá khứ. 'Esteve a praticar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để nhấn mạnh hành động luyện tập liên tục trong quá khứ.
-
"Nós fomos persistentes na nossa defesa e ganhámos o caso no tribunal!"Chúng tôi đã kiên trì trong việc bảo vệ mình và đã thắng vụ kiện tại tòa!'Fomos' là Pretérito Perfeito Simples của 'ser', chia ở ngôi 'nós'. Câu này diễn tả sự kiên trì đã dẫn đến kết quả thành công trong quá khứ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua atitude persistente está a dar frutos; todos notam o teu esforço."Thái độ kiên trì của bạn đang mang lại kết quả; mọi người đều nhận thấy sự nỗ lực của bạn.Câu này sử dụng 'tua' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu. Cấu trúc 'estar a dar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Chia động từ 'notam' ở ngôi thứ 3 số nhiều vì chủ ngữ là 'todos'.
-
"O meu vizinho persistente está sempre a tentar vender-me os seus produtos."Người hàng xóm kiên trì của tôi luôn cố gắng bán sản phẩm của anh ấy cho tôi.Câu này sử dụng 'meu' (hạn định từ sở hữu ngôi 'eu'). 'Está a tentar' là Continuous Aspect. Lưu ý vị trí đại từ 'me' (đại từ tân ngữ) được đặt sau động từ 'vender' (Enclisis) vì sau 'sempre'.
-
"Se fores persistente como o teu pai, o sucesso será teu."Nếu con kiên trì như cha con, thành công sẽ là của con.Câu này sử dụng 'teu' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu') hai lần. 'Teu pai' (cha của bạn) và 'será teu' (sẽ là của bạn). Động từ 'fores' chia ở ngôi 'tu' (subjunctive).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
