(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incoerência
B2
noun Feminino B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

incoerência

/ĩ.ku.ˈɛ.ɾẽ.sjɐ/
sự thiếu mạch lạc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "incoerência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falta de lógica ou consistência; contradição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái không rõ ràng, thiếu logic hoặc không nhất quán.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A incoerência das suas declarações levantou suspeitas."

    "Sự thiếu mạch lạc trong những tuyên bố của anh ấy đã làm dấy lên nghi ngờ."

  • "Não consigo entender a incoerência deste argumento."

    "Tôi không thể hiểu được sự thiếu mạch lạc của lập luận này."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) incoerências
As incoerências no teu discurso confundem a audiência.
(Những điều mâu thuẫn trong bài phát biểu của bạn làm khán giả bối rối.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) incoerênciazinha
Há uma incoerênciazinha neste relatório, mas nada de grave.
(Có một chút mâu thuẫn nhỏ trong báo cáo này, nhưng không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A incoerência nas tuas ações está a confundir-me. Não consigo entender por que dizes uma coisa e fazes outra."
    Sự thiếu nhất quán trong hành động của cậu đang làm tôi bối rối. Tôi không thể hiểu tại sao cậu nói một đằng làm một nẻo.
    Câu này sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'incoerência' vì đang đề cập đến một sự thiếu nhất quán cụ thể. Cấu trúc 'estar a confundir' diễn tả hành động đang diễn ra (làm tôi bối rối). 'Tuas' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Há uma incoerência gritante entre o que o governo promete e o que realmente faz. Vê-se claramente na falta de investimento em infraestruturas."
    Có một sự mâu thuẫn trắng trợn giữa những gì chính phủ hứa và những gì họ thực sự làm. Điều đó thấy rõ trong việc thiếu đầu tư vào cơ sở hạ tầng.
    Ở đây, 'uma incoerência' sử dụng mạo từ không xác định vì đề cập đến một sự thiếu nhất quán nói chung. 'Vê-se' là một ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement), 'se' đặt sau động từ 'ver' (Enclisis).
  • "As incoerências nos relatórios financeiros da empresa estão a levantar suspeitas. Precisamos de investigar mais a fundo."
    Những sự thiếu nhất quán trong báo cáo tài chính của công ty đang làm dấy lên nghi ngờ. Chúng ta cần điều tra kỹ hơn.
    Câu này sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'As' vì đề cập đến những sự thiếu nhất quán cụ thể trong các báo cáo. 'Estão a levantar' thể hiện hành động đang diễn ra (làm dấy lên). 'Precisamos de' + infinitive là cách diễn đạt thông dụng, tương đương 'cần phải'.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Apontaram-te uma incoerência no discurso. Explica-ma, por favor."
    Họ đã chỉ ra một điểm mâu thuẫn trong bài phát biểu của bạn. Làm ơn giải thích nó cho tôi.
    Ênclise kép (hai đại từ đi sau): 'Explica-ma' là sự kết hợp của động từ 'explica' (ngôi 'tu' mệnh lệnh) + đại từ gián tiếp 'me' (cho tôi) + đại từ trực tiếp 'a' (nó, thay thế cho 'a incoerência'). Theo quy tắc, tổ hợp 'me + a' sẽ biến đổi thành 'ma'.
  • "Há tantas incoerências no teu argumento que se torna necessário apontá-las uma a uma."
    Có quá nhiều điểm mâu thuẫn trong lập luận của bạn đến mức cần phải chỉ ra chúng từng cái một.
    Ênclise với động từ nguyên thể (Infinitivo): 'apontá-las' là sự kết hợp của 'apontar' + đại từ 'as' (chúng, thay cho 'as incoerências'). Khi động từ nguyên thể kết thúc bằng -r, ta lược bỏ -r và thêm -l- trước đại từ (apontar + as = apontá-las).
  • "Perante tal incoerência, parece-me impossível defender a tua posição."
    Trước một sự mâu thuẫn như vậy, đối với tôi dường như không thể nào bảo vệ được lập trường của bạn.
    Ênclise đơn giản: 'Parece-me' là dạng chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi câu bắt đầu bằng động từ và không có yếu tố nào khác yêu cầu đại từ đứng trước (próclise). Đại từ 'me' (cho tôi/đối với tôi) được đặt sau động từ 'parece'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu tens uma grande incoerência no teu raciocínio."
    Bạn có một sự mâu thuẫn lớn trong lập luận của mình.
    Động từ 'ter' (có) được chia ở ngôi 'Tu' (bạn thân mật) thì Hiện tại đơn: 'Tu tens'. Từ 'incoerência' (sự mâu thuẫn) được dùng làm tân ngữ trực tiếp.
  • "Tu estás a ignorar as incoerências evidentes nas tuas afirmações."
    Bạn đang bỏ qua những mâu thuẫn rõ ràng trong các tuyên bố của mình.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('Tu estás a ignorar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra ở thì Hiện tại đơn, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Incoerências' là dạng số nhiều của danh từ.
  • "Parece-me que há uma incoerência na forma como tu lidas com a situação."
    Dường như với tôi có một sự mâu thuẫn trong cách bạn giải quyết tình huống.
    Đại từ tân ngữ 'me' được đặt sau động từ ('Parece-me') theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis) khi động từ đứng đầu câu hoặc mệnh đề. 'Há' là động từ 'haver' (có) ở thì Hiện tại đơn. 'Lidas' là động từ 'lidar' (giải quyết) chia ở ngôi 'Tu' thì Hiện tại đơn.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A incoerência que demonstraste ao mudar de opinião tão rapidamente deixou-me perplexo. Estavas a defender uma coisa e, no minuto seguinte, estavas a contradizer-te."
    Sự thiếu nhất quán mà bạn đã thể hiện khi thay đổi ý kiến quá nhanh chóng khiến tôi bối rối. Bạn đang bảo vệ một điều, và trong phút tiếp theo, bạn lại tự mâu thuẫn với chính mình.
    Sử dụng 'que' như một đại từ quan hệ, liên kết hai mệnh đề. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estavas a defender', 'estavas a contradizer-te') diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của đại từ 'te' (tự mâu thuẫn với chính mình) gắn liền với động từ 'contradizer' (enclisis).
  • "As incoerências a que aludiste no relatório são graves e exigem uma investigação mais profunda. Quem as cometeu deve ser responsabilizado."
    Những sự thiếu nhất quán mà bạn đã đề cập trong báo cáo là nghiêm trọng và đòi hỏi một cuộc điều tra sâu hơn. Người đã gây ra chúng phải chịu trách nhiệm.
    'A que aludiste' sử dụng 'a que' (a + que) vì động từ 'aludir' yêu cầu giới từ 'a'. 'Quem' là một đại từ quan hệ đề cập đến người đã thực hiện hành động.
  • "A incoerência cujo impacto se faz sentir na credibilidade da empresa é algo que nos preocupa profundamente. Estamos a tentar resolver este problema o mais rápido possível."
    Sự thiếu nhất quán mà tác động của nó đang ảnh hưởng đến uy tín của công ty là điều mà chúng tôi vô cùng lo lắng. Chúng tôi đang cố gắng giải quyết vấn đề này nhanh nhất có thể.
    'Cujo' biểu thị sự sở hữu ('tác động của nó'). 'Se faz sentir' sử dụng đại từ phản thân 'se' và thể hiện một hành động đang diễn ra ('estamos a tentar').
(Vị trí vocab_tab4_inline)