disparidade
[diʃ.pɐ.ɾiˈda.dɨ]
sự chênh lệch
Independente (B2)
Significado "disparidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Falta de igualdade; diferença notável; desigualdade, especialmente de forma injusta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
sự chênh lệch, sự khác biệt, sự không tương xứng, đặc biệt là theo một cách không công bằng
Exemplos (Ví dụ)
"Há uma grande disparidade entre os ricos e os pobres neste país."
"Có một sự chênh lệch lớn giữa người giàu và người nghèo ở đất nước này."
"A disparidade salarial entre homens e mulheres ainda é um problema grave."
"Sự chênh lệch về lương giữa nam và nữ vẫn là một vấn đề nghiêm trọng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | disparidades |
As disparidades salariais entre homens e mulheres ainda são evidentes.
(Sự chênh lệch về lương giữa nam và nữ vẫn còn rất rõ rệt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | disparidadezinha |
Havia uma disparidadezinha nos resultados, mas nada de grave.
(Có một chút chênh lệch nhỏ trong kết quả, nhưng không có gì nghiêm trọng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
