contradição
/kõ.tɾɐ.diˈsɐ̃w̃/
sự mâu thuẫn
Independente (B2)
Significado "contradição" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de contradizer; oposição entre coisas que se excluem mutuamente; incoerência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự mâu thuẫn, sự trái ngược; một sự việc hoặc tình huống mà trong đó hai yếu tố đối lập nhau vì chúng không thể đồng thời đúng.
Exemplos (Ví dụ)
"Há uma contradição evidente entre o que ele diz e o que ele faz."
"Có một sự mâu thuẫn rõ ràng giữa những gì anh ấy nói và những gì anh ấy làm."
"A declaração do político está em contradição com os dados disponíveis."
"Tuyên bố của chính trị gia mâu thuẫn với dữ liệu có sẵn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ đuôi '-ão', số nhiều: '-ões'
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | contradições |
As contradições no seu argumento são evidentes.
(Những mâu thuẫn trong lập luận của bạn rất rõ ràng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | contradiçãozinha |
Foi só uma contradiçãozinha, nada de grave.
(Chỉ là một mâu thuẫn nhỏ thôi, không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A contradição nos teus atos é mais evidente do que nas tuas palavras."Sự mâu thuẫn trong hành động của bạn còn rõ ràng hơn trong lời nói của bạn.Ví dụ này sử dụng cấp so sánh hơn 'mais evidente do que' (rõ ràng hơn). Tính từ sở hữu 'teus' và 'tuas' được dùng tương ứng với ngôi 'tu', là cách dùng thân mật chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Esta foi a contradição mais grave que encontrei em todo o documento."Đây là mâu thuẫn nghiêm trọng nhất mà tôi tìm thấy trong toàn bộ tài liệu.Ví dụ này sử dụng cấp so sánh cao nhất 'a mais grave' (nghiêm trọng nhất) để chỉ ra mâu thuẫn nổi bật nhất trong một nhóm (toàn bộ tài liệu).
-
"As contradições que ele apresentou durante o interrogatório eram flagrantíssimas."Những mâu thuẫn mà anh ta đưa ra trong buổi thẩm vấn là cực kỳ trắng trợn.Ví dụ này sử dụng cấp so sánh tuyệt đối tổng hợp 'flagrantíssimas' (dạng số nhiều, giống cái của flagrantíssimo). Đây là cách nhấn mạnh mức độ cao của tính từ (rất/cực kỳ trắng trợn), thay cho cấu trúc 'muito flagrantes'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
