coerência
/kuˈɛɾɐ̃s/
tính mạch lạc
Independente (B2)
Significado "coerência" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade do que é coerente; conexão lógica e harmónica entre as partes de um todo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự mạch lạc, tính nhất quán, sự gắn kết chặt chẽ, tạo thành một tổng thể thống nhất.
Exemplos (Ví dụ)
"A coerência do seu argumento é impressionante."
"Tính mạch lạc trong luận điểm của anh ấy thật ấn tượng."
"É preciso haver coerência entre o que se diz e o que se faz."
"Cần có sự mạch lạc giữa những gì bạn nói và những gì bạn làm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | coerências |
As coerências textuais são importantes para a compreensão.
(Sự mạch lạc trong văn bản rất quan trọng để hiểu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | coerêncinha |
A tua coerêncinha é adorável.
(Sự mạch lạc nhỏ của bạn thật đáng yêu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Lê o teu texto novamente e dá-lhe mais coerência, por favor."Em hãy đọc lại bài viết của mình và làm cho nó mạch lạc hơn nhé.Ênclise (đại từ sau động từ): Đại từ 'lhe' (cho nó) được đặt sau động từ ở thể mệnh lệnh khẳng định 'dá' (dá-lhe). Đây là quy tắc bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'lê' và tính từ sở hữu 'teu' được dùng cho ngôi 'tu'.
-
"Ao rever o argumento, encontrei-lhe a coerência que faltava."Khi xem lại lập luận, tôi đã tìm thấy trong đó sự mạch lạc còn thiếu.Ênclise (đại từ sau động từ): Đại từ 'lhe' (trong nó/nele) được đặt sau động từ 'encontrei' (encontrei-lhe) ở thì quá khứ đơn. Đây là vị trí mặc định của đại từ trong một câu khẳng định đơn giản.
-
"Neste relatório complexo, apontam-se várias coerências que antes não eram óbvias."Trong bản báo cáo phức tạp này, người ta chỉ ra nhiều điểm mạch lạc mà trước đây không hề rõ ràng.Ênclise (đại từ sau động từ): Đại từ bị động 'se' được đặt sau động từ 'apontam' (apontam-se) trong một cấu trúc câu khẳng định. Động từ 'apontam' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều để phù hợp với chủ ngữ 'várias coerências'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
