(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incompatível
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

incompatível

/ĩ.kũ.pa.tiˈvɛɫ/
không tương thích
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "incompatível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é compatível; que não pode coexistir ou funcionar em conjunto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không tương thích, không hợp nhau, không thể tồn tại hoặc hoạt động cùng nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esses dois programas são incompatíveis um com o outro."

    "Hai chương trình này không tương thích với nhau."

  • "A tua personalidade é incompatível com este tipo de trabalho."

    "Tính cách của bạn không phù hợp với loại công việc này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

inconciliável(không thể hòa giải) discordante(bất đồng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường dùng trong các cụm từ với 'ser'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) incompatíveis
Estes sistemas são incompatíveis entre si.
(Các hệ thống này không tương thích với nhau.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) incompativelzinho
Aquele requisito torna o plano um pouco incompativelzinho com as nossas atuais capacidades.
(Yêu cầu đó làm cho kế hoạch hơi không tương thích lắm với năng lực hiện tại của chúng tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O trabalho que tu tinhas feito era incompatível com os novos requisitos."
    Công việc mà bạn đã làm lúc đó thì không tương thích với các yêu cầu mới.
    Ở đây, 'feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm/thực hiện), được dùng trong thì 'Pretérito Mais-que-Perfeito Composto' (quá khứ hoàn thành kép) 'tinhas feito'. Câu sử dụng ngôi 'tu' thân mật.
  • "Aquilo que tu tinhas dito tornou a situação incompatível com uma reconciliação."
    Điều mà bạn đã nói lúc đó đã khiến tình hình trở nên không thể hòa giải được.
    'Dito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'dizer' (nói), được dùng trong thì 'Pretérito Mais-que-Perfeito Composto' 'tinhas dito'. Ngôi 'tu' được sử dụng, và không có cấu trúc 'estar a + infinitive' ở đây vì đây là thì hoàn thành, không phải thì tiếp diễn.
  • "A condição que tu tinhas posto naquele acordo está a ser vista como incompatível com a legislação em vigor."
    Điều kiện mà bạn đã đặt ra trong thỏa thuận đó đang được xem là không tương thích với luật pháp hiện hành.
    'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt/để), được dùng trong 'tinhas posto'. 'Está a ser vista' tuân thủ quy tắc 'ESTAR A + INFINITIVE' (estar a ser) cho thì tiếp diễn ở dạng bị động, với 'vista' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ver' (nhìn/xem) và tương thích giống/số với 'condição'. Câu dùng ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)