(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incompreensível
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Tổng quát

incompreensível

[ĩkũpɾiẽˈsiːvɛɫ]
khó hiểu
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "incompreensível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Difícil ou impossível de compreender; que não se consegue entender.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây khó hiểu hoặc khó khăn trong việc hiểu; bí ẩn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O regulamento é incompreensível, estou a tentar perceber há horas."

    "Quy định này khó hiểu, tôi đã cố gắng hiểu nó hàng giờ rồi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực/giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) incompreensíveis
Os textos estavam incompreensíveis.
(Các văn bản không thể hiểu được.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) incompreensivelzinho
O problema é incompreensivelzinho.
(Vấn đề hơi khó hiểu một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "O teu discurso é tão incompreensível que ninguém está a perceber o que dizes."
    Bài phát biểu của bạn khó hiểu đến mức không ai hiểu bạn đang nói gì.
    Sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu' thân mật). 'Estar a perceber' diễn tả hành động 'đang hiểu' theo chuẩn châu Âu, thay vì dùng gerundio. 'Dizes' là chia động từ 'dizer' (nói) ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'tu'.
  • "Considero incompreensível que ele esteja a mentir sobre o seu passado."
    Tôi thấy thật khó hiểu khi anh ta đang nói dối về quá khứ của mình.
    'Esteja a mentir' là dạng liên tục của 'mentir' (nói dối), thể hiện hành động đang diễn ra. Cấu trúc 'Considero incompreensível que...' (Tôi thấy khó hiểu rằng...) diễn tả sự ngạc nhiên hoặc không đồng tình.
  • "É incompreensível como estás a gastar todo o teu dinheiro em coisas desnecessárias!"
    Thật khó hiểu làm sao bạn lại tiêu hết tiền vào những thứ không cần thiết!
    'Estás a gastar' (bạn đang tiêu) là cấu trúc continuous aspect với 'estar' + 'a' + infinitive. Ngôi 'tu' được sử dụng (estás) cho sự thân mật. 'É incompreensível como...' (Thật khó hiểu làm sao...) là một cách diễn đạt sự ngạc nhiên.
(Vị trí vocab_tab4_inline)