enigmático
/i.niɡˈma.ti.ku/
khuôn mặt khó đoán
Independente (B2)
Significado "enigmático" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De significação obscura ou difícil de entender; que contém um enigma.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khó giải đoán, khó hiểu; không thể dò được.
Exemplos (Ví dụ)
"O sorriso dela era enigmático, não consegui perceber se estava feliz ou triste."
"Nụ cười của cô ấy khó đoán, tôi không thể hiểu được cô ấy đang vui hay buồn."
"As suas intenções permanecem enigmáticas."
"Những ý định của anh ấy vẫn còn khó đoán."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | enigmáticos |
Os símbolos enigmáticos adornavam o antigo templo.
(Những biểu tượng bí ẩn trang trí ngôi đền cổ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | enigmáticozinho |
Ele esboçou um sorriso enigmáticozinho antes de sair.
(Anh ấy nở một nụ cười hơi bí ẩn trước khi rời đi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
