compreensível
/kõ.pɾẽˈsi.vɛɫ/
dễ hiểu
Básico (A2)
Significado "compreensível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se consegue compreender; que é fácil de entender.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể hiểu được; đủ rõ ràng để có thể hiểu được.
Exemplos (Ví dụ)
"A explicação do professor foi muito compreensível, por isso todos os alunos entenderam."
"Lời giải thích của giáo viên rất dễ hiểu, vì vậy tất cả học sinh đều hiểu."
"Estou a tentar tornar as minhas instruções mais compreensíveis para todos."
"Tôi đang cố gắng làm cho hướng dẫn của mình dễ hiểu hơn cho mọi người."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | compreensíveis |
Estes regulamentos são compreensíveis para todos.
(Những quy định này dễ hiểu đối với tất cả mọi người.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | compreensivelzinho/compreensivelzinha |
O texto é compreensivelzinho, mas ainda precisa de revisão.
(Đoạn văn hơi dễ hiểu, nhưng vẫn cần được xem xét lại.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O teu argumento é compreensível, mas precisas de mais provas."Lập luận của em rất dễ hiểu, nhưng em cần thêm bằng chứng.Tính từ 'compreensível' (dễ hiểu) ở dạng số ít để phù hợp với danh từ giống đực, số ít 'argumento' (lập luận). Động từ 'precisas' được chia ở ngôi 'tu', thể hiện văn phong thân mật.
-
"O senhor pode dar-me uma explicação mais compreensível, por favor?"Thưa ông, ông có thể cho tôi một lời giải thích dễ hiểu hơn được không ạ?Tính từ 'compreensível' đi với danh từ giống cái, số ít 'explicação' (lời giải thích) vẫn giữ nguyên dạng, cho thấy đây là tính từ đồng dạng (uniforme). Đại từ 'me' được đặt sau động từ nguyên mẫu ('dar-me'), tuân thủ quy tắc Enclisis của Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"As razões que eles estão a apresentar são perfeitamente compreensíveis."Những lý do mà họ đang trình bày là hoàn toàn có thể hiểu được.Tính từ được chuyển sang dạng số nhiều 'compreensíveis' để phù hợp với danh từ số nhiều 'razões' (lý do). Cấu trúc 'estão a apresentar' (đang trình bày) là thì hiện tại tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, tuyệt đối không dùng Gerundio.
Thì Hiện tại đơn
-
"A tua explicação é muito compreensível."Lời giải thích của bạn rất dễ hiểu.'É' là thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) của động từ 'ser' (là). Việc sử dụng 'tua' (của bạn) ngụ ý văn phong thân mật, phù hợp với ngôi 'Tu'.
-
"Tu achas que este conceito é compreensível para os alunos?"Bạn có nghĩ rằng khái niệm này dễ hiểu đối với học sinh không?'Achas' là thì Hiện tại đơn của động từ 'achar' (nghĩ, cho là), được chia theo ngôi 'Tu'. 'É' là thì Hiện tại đơn của động từ 'ser'. Câu này dùng 'Tu' trực tiếp để hỏi.
-
"Muitas vezes, a linguagem técnica não é compreensível para o público em geral."Thông thường, ngôn ngữ chuyên ngành không dễ hiểu đối với công chúng nói chung.'É' là thì Hiện tại đơn của động từ 'ser' (là). Ví dụ này diễn tả một sự thật hoặc một trạng thái chung trong thì Hiện tại đơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
