(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incorruptível
C1
adjetivo C1 Chính trị, Đạo đức

incorruptível

/ĩkuʁuptiˈvɛɫ/
không thể mua chuộc
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "incorruptível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não se deixa corromper; que não aceita subornos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể mua chuộc được; không tham nhũng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O juiz era conhecido por ser incorruptível e justo."

    "Vị thẩm phán được biết đến là người không thể mua chuộc và công bằng."

  • "A sua honestidade e princípios fizeram-no um líder incorruptível."

    "Sự trung thực và các nguyên tắc của anh ấy đã biến anh ấy thành một nhà lãnh đạo không thể mua chuộc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular incorruptível
A juíza era uma pessoa incorruptível.
(Nữ thẩm phán là một người không thể mua chuộc.)
Masculine Plural incorruptíveis
Os políticos honestos são incorruptíveis.
(Những chính trị gia trung thực thì không thể mua chuộc.)
Feminine Plural incorruptíveis
As testemunhas eram incorruptíveis.
(Các nhân chứng không thể mua chuộc.)
Superlative (Tuyệt đối) incorruptibilíssimo
O tesoureiro era incorruptibilíssimo.
(Người thủ quỹ cực kỳ không thể mua chuộc.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)