(Vị trí top_banner)
Hình minh họa íntegro
B2
Adjetivo Masculino B2 Đạo đức, Xã hội

íntegro

ˈĩtɛɣɾu
người đàn ông chính trực
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "íntegro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem probidade; que cumpre rigorosamente os seus deveres.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trung thực và có đạo đức tốt; đứng thẳng

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um homem íntegro, sempre a cumprir as suas promessas."

    "Anh ấy là một người đàn ông chính trực, luôn thực hiện lời hứa của mình."

  • "Para ser um bom líder, é preciso ser íntegro e honesto."

    "Để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi, cần phải chính trực và trung thực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) íntegros
Os homens íntegros são raros hoje em dia.
(Những người chính trực ngày nay rất hiếm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inteirinho
Ele está inteirinho após o acidente.
(Anh ấy hoàn toàn lành lặn sau vụ tai nạn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "És tu um homem íntegro, sempre a cumprir com os teus compromissos?"
    Anh có phải là một người chính trực, luôn thực hiện đúng những cam kết của mình không?
    Sử dụng 'tu' để xưng hô thân mật. 'Estar a cumprir' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'ser' (és) chia ở ngôi 'tu'.
  • "Senhor engenheiro, o senhor parece ser um profissional íntegro, mas preciso de garantias."
    Thưa kỹ sư, ông có vẻ là một người chính trực, nhưng tôi cần những bảo đảm.
    Sử dụng 'o senhor' (ngài) để xưng hô lịch sự. 'Parece ser' (có vẻ là) sử dụng cấu trúc động từ nguyên mẫu.
  • "Se fores íntegro e honesto, a vida sorrir-te-á."
    Nếu con sống chính trực và trung thực, cuộc đời sẽ mỉm cười với con.
    Sử dụng 'tu' ('fores' - dạng subjuntivo). 'Sorrir-te-á' là cách đặt đại từ tân ngữ 'te' sau động từ ở thì tương lai (enclisis). 'Se fores' là mệnh đề điều kiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)