(Vị trí top_banner)
Hình minh họa honesto
A2
adjetivo (Masculino) A2 Đạo đức, Xã hội

honesto

/ɔˈnɛʃtu/
thật thà
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "honesto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que revela ou denota probidade, honradez; probo, honrado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trung thực, thật thà, lương thiện, ngay thẳng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um homem honesto e trabalhador."

    "Anh ấy là một người đàn ông trung thực và chăm chỉ."

  • "Sê honesto e diz a verdade."

    "Hãy thật thà và nói sự thật đi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo masculino. A forma feminina é 'honesta'. Plural masculino: honestos. Plural feminino: honestas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) honestos
Os homens honestos são raros.
(Những người đàn ông trung thực thì hiếm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) honestinho
Ele é um honestinho.
(Anh ấy là một người khá trung thực.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)