(Vị trí top_banner)
Hình minh họa credulidade
B2
noun Feminino B2 Tâm lý học, Xã hội học

credulidade

[kɾeduɫiˈdad(ɨ)]
tính cả tin
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "credulidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tendência para acreditar facilmente em tudo o que se ouve ou vê.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính cả tin, sự dễ tin; xu hướng quá dễ dàng tin vào điều gì đó là thật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua credulidade é explorada por vigaristas."

    "Tính cả tin của anh ta bị lợi dụng bởi những kẻ lừa đảo."

  • "Estou a falar com ele sobre a sua credulidade."

    "Tôi đang nói chuyện với anh ấy về tính cả tin của anh ấy."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) credulidades
As credulidades populares são muitas vezes baseadas em mitos.
(Sự cả tin phổ biến thường dựa trên những điều hoang đường.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) credulidadezinha
Com uma credulidadezinha, ela acreditou na história do lobo.
(Với một chút cả tin, cô ấy đã tin vào câu chuyện về con sói.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A tua credulidade é maior do que a minha; tu estás sempre a acreditar em tudo o que te dizem!"
    Sự cả tin của bạn lớn hơn của tôi; bạn lúc nào cũng tin vào mọi thứ người ta nói!
    So sánh hơn (maior do que). 'Estar a acreditar' thể hiện hành động đang diễn ra, thay vì dùng 'acreditando' (gerúndio).
  • "A credulidade dele não é tão grande como a tua, tu és a pessoa mais ingénua que eu conheço! Continuas a dar ouvidos a contos de fadas."
    Sự cả tin của anh ấy không lớn bằng của bạn, bạn là người ngây thơ nhất mà tôi biết! Bạn vẫn đang tin vào những câu chuyện cổ tích.
    So sánh bằng (tão grande como) và so sánh tuyệt đối (a pessoa mais ingénua). 'Continuas a dar ouvidos' = 'Continua a dar...' (Tiếp tục làm gì đó, 'estar a' được giản lược trong trường hợp này).
  • "A credulidade infantil é menor hoje em dia do que era antigamente, porque as crianças estão a ter acesso à informação mais cedo. Dá-lhes a internet e logo descobrem a verdade."
    Sự cả tin của trẻ con ngày nay ít hơn so với trước đây, bởi vì trẻ em đang được tiếp cận thông tin sớm hơn. Cho chúng internet và chúng sẽ sớm khám phá ra sự thật.
    So sánh hơn (menor do que). 'Dá-lhes' (cho chúng) - vị trí đại từ tân ngữ sau động từ (enclise) khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Estão a ter acesso' thể hiện hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)