indeferido
[ĩ.dɨ.fɨˈɾi.du]
bị bác bỏ
Independente (B2)
Significado "indeferido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não foi deferido; que teve um pedido negado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị bác bỏ bởi người có thẩm quyền cao hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"O meu pedido de férias foi indeferido."
"Đơn xin nghỉ phép của tôi đã bị bác bỏ."
"A apelação foi indeferida pelo tribunal superior."
"Đơn kháng cáo đã bị tòa án cấp cao bác bỏ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | indeferidos |
Os pedidos foram indeferidos.
(Các yêu cầu đã bị từ chối.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
