indelicadeza
/ĩdɛlikaˈdezɐ/
sự vô ý tứ
Independente (B2)
Significado "indelicadeza" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Falta de delicadeza; grosseria; falta de tato.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự vô ý tứ; sự thiếu tế nhị trong cách cư xử với người khác hoặc trong những vấn đề khó khăn.
Exemplos (Ví dụ)
"A indelicadeza dele magoou profundamente a amiga."
"Sự vô ý tứ của anh ấy đã làm tổn thương sâu sắc người bạn."
"Não percebo a indelicadeza de algumas pessoas em certas situações."
"Tôi không hiểu sự vô ý tứ của một số người trong những tình huống nhất định."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | indelicadezas |
As indelicadezas dele magoaram-na profundamente.
(Sự vô ý tứ của anh ta làm cô ấy tổn thương sâu sắc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | indelicadezinha |
Foi apenas uma indelicadezinha, não precisas de ficar tão ofendido.
(Đó chỉ là một sự vô ý nhỏ thôi, bạn không cần phải khó chịu như vậy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A tua indelicadeza magoou-me profundamente. Estavas a ser muito insensível."Sự khiếm nhã của bạn làm tôi tổn thương sâu sắc. Bạn đã rất vô tâm.'Indelicadeza' là danh từ giống cái, số ít. Động từ 'magoar' chia ở ngôi thứ ba số ít (magoou) vì chủ ngữ là 'indelicadeza'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a ser) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Đại từ 'me' đặt sau động từ 'magoar' (Enclisis).
-
"As indelicadezas dele para com os convidados foram notórias. Ele esteve a ignorar completamente a etiqueta."Sự khiếm nhã của anh ấy đối với các vị khách rất rõ ràng. Anh ấy đã hoàn toàn phớt lờ nghi thức.'Indelicadezas' là danh từ giống cái, số nhiều. Động từ 'foram' chia ở ngôi thứ ba số nhiều vì chủ ngữ là 'as indelicadezas'. Cấu trúc 'esteve a ignorar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (anh ấy đã và vẫn đang phớt lờ). 'Dele' là đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít, đi sau giới từ 'de'.
-
"Não tolero indelicadezas! Podes, por favor, estar a portar-te melhor?"Tôi không dung thứ cho những sự khiếm nhã! Bạn có thể vui lòng cư xử tốt hơn không?'Indelicadezas' (danh từ số nhiều) được dùng ở đây một cách tổng quát. 'Estar a portar-te' là dạng Continuous, 'portar-te' có nghĩa là 'cư xử'. 'Te' (đại từ phản thân) đặt sau động từ 'portar' theo quy tắc Enclisis. 'Podes, por favor' là một cách nói lịch sự hơn so với 'podes por favor'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando éramos crianças, a Maria tinha tantas indelicadezas para comigo que eu estava sempre a chorar."Khi chúng ta còn nhỏ, Maria đối xử với tôi rất thiếu tế nhị đến nỗi tôi lúc nào cũng khóc.Ví dụ này sử dụng 'tinha' (Pretérito Imperfeito của 'ter') để diễn tả một thói quen trong quá khứ. Cấu trúc 'estava sempre a chorar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"Se tu fosses mais atencioso, não cometias tantas indelicadezas."Nếu cậu chu đáo hơn, cậu đã không mắc nhiều lỗi vô ý đến thế.Câu này sử dụng 'fosses' (Pretérito Imperfeito do Conjuntivo của 'ser') và 'cometias' (Condicional Simples, nhưng trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa của Pretérito Imperfeito do Conjuntivo trong mệnh đề điều kiện). Nó diễn tả một tình huống giả định trong quá khứ và kết quả có thể xảy ra nếu tình huống đó khác đi. Lưu ý cách chia động từ 'cometer' ở ngôi 'tu'.
-
"Antigamente, as pessoas não viam tantas indelicadezas como veem hoje em dia; creio que se tolerava mais."Ngày xưa, người ta không thấy nhiều sự thiếu tế nhị như ngày nay; tôi nghĩ là họ đã khoan dung hơn.Ví dụ này sử dụng 'viam' (Pretérito Imperfeito của 'ver') để diễn tả một sự thật chung trong quá khứ. 'Tolerava' (Pretérito Imperfeito của 'tolerar') cũng diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một trạng thái kéo dài trong quá khứ. Cả hai động từ đều mô tả những hành vi hoặc quan điểm phổ biến trong một thời kỳ trước đây.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua indelicadeza deixou-me muito triste. Estavas a ser tão rude!"Sự thiếu tế nhị của bạn làm tôi rất buồn. Bạn đã quá thô lỗ!Câu này sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu', thân mật) để chỉ sự sở hữu đối với 'indelicadeza'. Cấu trúc 'estavas a ser' là thì tiếp diễn (Continuous Aspect) ngôi 'tu', chỉ hành động đang diễn ra. Động từ 'deixar' chia ở ngôi thứ 3 số ít vì chủ ngữ là 'a tua indelicadeza'.
-
"As minhas indelicadezas passadas não justificam o teu comportamento atual, mas tento melhorar."Những sự thiếu tế nhị trong quá khứ của tôi không biện minh cho hành vi hiện tại của bạn, nhưng tôi đang cố gắng cải thiện.Câu này sử dụng 'minhas' (của tôi) ở dạng số nhiều để bổ nghĩa cho 'indelicadezas' (số nhiều). 'Teu' là 'của bạn' (ngôi 'tu'). Lưu ý chia động từ 'tentar' (cố gắng) ở ngôi 'eu' (tento).
-
"Senhor, as suas indelicadezas constantes estão a prejudicar o ambiente de trabalho. Precisa de ter mais atenção."Thưa ông, những sự thiếu tế nhị liên tục của ông đang làm ảnh hưởng đến môi trường làm việc. Ông cần phải chú ý hơn.Câu này sử dụng 'suas' (của ông/bà - lịch sự) vì đối tượng là 'Senhor' (ông). 'Estão a prejudicar' là thì tiếp diễn (Continuous Aspect), chỉ hành động đang diễn ra và chia theo chủ ngữ số nhiều 'as suas indelicadezas'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu revelas uma grande indelicadeza quando estás a criticar constantemente o trabalho dos outros. Dá-te conta!"Bạn thể hiện một sự thiếu tế nhị lớn khi liên tục chỉ trích công việc của người khác. Hãy nhận ra điều đó!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với chia động từ tương ứng ('revelas'). Cấu trúc 'estás a criticar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-te conta!' là một mệnh lệnh, đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclisis).
-
"Nós consideramos que o teu silêncio é uma indelicadeza para com todos nós, pois estamos a esperar uma resposta."Chúng tôi cho rằng sự im lặng của bạn là một sự thiếu tế nhị đối với tất cả chúng tôi, vì chúng tôi đang chờ đợi một câu trả lời.Sử dụng 'consideramos' (ngôi thứ nhất số nhiều) chia theo 'Nós'. 'Estamos a esperar' (thì hiện tại tiếp diễn - hành động đang xảy ra) được sử dụng thay vì 'esperando'.
-
"O senhor demonstra indelicadezas para com os seus colegas quando interrompe as suas apresentações; sugiro que mude essa atitude."Ông thể hiện sự thiếu tế nhị đối với các đồng nghiệp của mình khi ngắt lời các bài thuyết trình của họ; tôi đề nghị ông thay đổi thái độ đó.Sử dụng 'O senhor' (ngôi thứ ba số ít lịch sự) với chia động từ tương ứng ('demonstra'). Câu này dùng danh xưng lịch sự, nên động từ chia ở ngôi thứ ba số ít. Lưu ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
